Bailey
/'beili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tường ngoài, thành ngoài: Chỉ bức tường phòng thủ bên ngoài bao quanh một lâu đài hoặc pháo đài thời trung cổ.
- Sân trong: Khu vực sân được bao bọc bởi bức tường ngoài của một lâu đài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The castle's bailey was filled with merchants' stalls. (Sân trong của lâu đài được lấp đầy bởi các quầy hàng của thương nhân.)
- Attackers tried to breach the outer bailey. (Những kẻ tấn công cố gắng đột phá bức tường ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inner bailey": sân trong cùng, thường là khu vực quan trọng nhất được bảo vệ bởi nhiều lớp tường.
- The keep was located in the inner bailey. (Tháp chính nằm ở sân trong cùng.)
"Outer bailey": sân ngoài, khu vực giữa các lớp tường phòng thủ.
- The stables and workshops were in the outer bailey. (Các chuồng ngựa và xưởng làm việc nằm ở sân ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Motte-and-bailey (cụm danh từ): Một kiểu kiến trúc lâu đài thời trung cổ bao gồm một gò đất (motte) và một sân có tường bao (bailey).
- The motte-and-bailey castle was a common design in Norman England. (Lâu đài kiểu motte-and-bailey là một thiết kế phổ biến ở Anh thời Norman.)
Từ đồng nghĩa
- Courtyard: sân trong (nghĩa chỉ khu vực sân).
- Enclosure: khu vực có rào/tường bao quanh.
- Ward: sân thành (một thuật ngữ khác cho khu vực có tường bao trong lâu đài).
Lưu ý
- Từ "Bailey" viết hoa có thể là tên riêng (họ người) hoặc tên một địa danh, không liên quan đến nghĩa kiến trúc lâu đài.
- Nathaniel Bailey was an important lexicographer. (Nathaniel Bailey là một nhà từ điển học quan trọng.)
- The Old Bailey is a famous court in London. (Old Bailey là một toà án nổi tiếng ở Luân Đôn.)
danh từ
- tường ngoài (lâu đài)
- sân trong (lâu đài)
Idioms
- Oil Baileytoà đại hình Luân đôn