bally

/'bæli/
Học thuật
Thân thiện
bally

A bally nuisance of a fly keeps buzzing around the picnic.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ (từ lóng):
    • Khỉ gió, chết tiệt, quái quỷ: Một từ cảm thán , không trang trọng, được dùng để nhấn mạnh, diễn tả sự bực mình, khó chịu hoặc đôi khi sự ngạc nhiên, thích thú. tác dụng làm tăng cường độ của câu nói, tương tự như "very" (rất) hoặc "damn" (chết tiệt), nhưng ít thô tục hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That's a bally nuisance! (Đúng một chuyện phiền toái khỉ gió!)
    • He's a bally idiot for saying that. (Hắn đúng thằng ngốc chết tiệt khi nói thế.)
  • Phó từ:
    • It was bally difficult to find the place. (Khó chết tiệt mới tìm được chỗ đó.)
    • I'm bally tired after the long trip. (Tôi mệt đến chết được sau chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh được coi hơi lỗi thời hoặc tính chất hài hước, cổ điển. thường xuất hiện trong văn học hoặc phim ảnh mô tả nhân vật từ tầng lớp thượng lưu hoặc quân đội Anh trong quá khứ.
    • "Well, that's a bally fine mess you've gotten us into!" ("Chà, anh đã đẩy chúng ta vào một mớ hỗn độn khỉ gió rồi đấy!")
Biến thể từ gần giống
  • Blinking (adj, adv - lóng): Chết tiệt, khỉ gió. Một từ cảm thán nhẹ khác có nghĩa cách dùng tương tự "bally".
    • Where is the blinking key? (Cái chìa khóa chết tiệt đâu rồi?)
  • Flaming (adj, adv - lóng): Chết tiệt, khốn nạn. Mạnh hơn một chút so với "bally".
    • Turn off that flaming noise! (Tắt cái tiếng ồn khốn nạn đó đi!)
Từ đồng nghĩa
  • Bloody (adj, adv - lóng): Chết tiệt, máu me. Phổ biến mạnh hơn "bally" trong tiếng Anh-Anh hiện đại.
  • Damned (adj, adv): Chết tiệt, đáng nguyền rủa.
  • Confounded (adj): Đáng ghét, chết tiệt (cổ hơn, trang trọng hơn một chút).
Thành ngữ liên quan
  • Take the bally thing away!: Mang ngay cái thứ khỉ gió này đi! (Một câu mệnh lệnh thể hiện sự khó chịu tột độ).
bally

A bally nuisance of a fly keeps buzzing around the picnic.

tính từ & phó từ
  1. (từ lóng) khỉ gió, chết tiệt (diễn tả sự bực mình hoặc thích thú)
    • take the bally god away!
      mang ngay cái con khỉ gió này đi!
    • whose bally fault is that?
      ai mắc cái lỗi khỉ này?
    • to be too bally tired
      mệt đến chết được