bale
/beil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kiện (hàng hóa): Một khối hàng lớn, thường là nguyên liệu thô như bông, rơm hoặc giấy, được đóng chặt và buộc lại thành hình khối chữ nhật để dễ dàng vận chuyển hoặc lưu trữ.
- (Từ cổ, thơ ca) Tai họa, thảm họa; nỗi đau buồn, thống khổ: Một điều gây ra đau khổ hoặc phiền muộn lớn.
Động từ:
- Đóng thành kiện: Hành động nén và buộc vật liệu (như cỏ khô, bông) thành một kiện hàng gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa kiện hàng):
- The farmers loaded bales of hay onto the truck. (Những người nông dân chất các kiện cỏ khô lên xe tải.)
- A bale of cotton can weigh over 200 kilograms. (Một kiện bông có thể nặng hơn 200 kilôgam.)
Danh từ (nghĩa cổ, thơ ca):
- He spoke of the bale and sorrow of war. (Ông ấy nói về tai họa và nỗi đau buồn của chiến tranh.)
Động từ:
- After harvesting, they will bale the straw for the animals. (Sau khi thu hoạch, họ sẽ đóng rơm thành kiện cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bale out": Thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm. (Lưu ý: Cụm từ này thường được viết là "bail out". "Bale out" là một biến thể ít phổ biến hơn, chủ yếu trong tiếng Anh-Anh).
- The pilot had to bale out of the damaged plane. (Phi công phải nhảy dù thoát khỏi chiếc máy bay bị hư hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Baleful (adj): (từ trang trọng) đe dọa, gây ra hoặc dự báo tai họa; độc hại.
- He gave her a baleful look. (Anh ta ném cho cô ấy một cái nhìn đầy đe dọa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (kiện hàng):
- Bundle: bó, gói.
- Pack: kiện, gói hàng.
- Danh từ (tai họa):
- Calamity: thảm họa.
- Misery: nỗi khổ đau.
- Động từ:
- Bundle: bó lại.
- Pack: đóng gói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bale up: (tiếng Anh Úc, thông tục) chặn lại, bắt giữ.
- The police baled up the suspect for questioning. (Cảnh sát đã chặn nghi phạm lại để thẩm vấn.)
danh từ
- kiện (hàng...)
- a bale of cottonkiện bông
ngoại động từ
- đóng thành kiện
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) tai hoạ, thảm hoạ
- nỗi đau buồn, nỗi thống khổ, nỗi đau đớn
động từ
- (như) bail