bile

/'bail/
danh từ
  1. mặt
  2. tính cáu gắt

Idioms

  • to stir (rouse) someone's
    chọc tức ai, làm ai phát cáu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "bile"

bile
The doctor explained how bile helps digest fatty foods.