Beadle

/'bi:dl/ Cách viết khác : (bumble) /'bʌmbl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Tôn giáo) Thầy tử tế: Một chức vụ nhỏ trong giáo xứ của một số nhà thờ (như Anh giáo), người giữ trật tự trong các buổi lễ, hỗ trợ giáo sĩ đôi khi thực hiện các nhiệm vụ hành chính.
    • Người phụ trách tiếp tân (trường đại học): Một viên chức tại một số trường đại học (đặc biệtAnh), nhiệm vụ nghi lễ hoặc hành chính, như dẫn đầu các đoàn rước, thông báo tin tức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beadle walked ahead of the procession, carrying the ceremonial mace. (Thầy tử tế đi đầu đoàn rước, mang theo cây quyền trượng nghi lễ.)
    • In the old parish, the beadle was responsible for keeping order during services. (Trong giáo xứ , thầy tử tế chịu trách nhiệm giữ trật tự trong các buổi lễ.)
    • The university beadle announced the beginning of the graduation ceremony. (Người phụ trách tiếp tân của trường đại học thông báo lễ khai mạc buổi tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play the beadle": (Cách dùng ẩn dụ, hiếm) Hành xử một cách quan liêu, cứng nhắc hoặc ra oai với quyền lực nhỏ.
    • He was just a clerk, but he loved to play the beadle with new interns. (Anh ta chỉ một nhân viên văn phòng, nhưng lại thích ra oai với các thực tập sinh mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Beadleship (n): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một thầy tử tế (beadle).
  • Bumble (n, cổ): Một từ đồng nghĩa cho "beadle", đặc biệt chỉ người giữ trật tựgiáo xứ.
Từ đồng nghĩa
  • Verger (n, tôn giáo): Người giữ nhà thờ, một chức vụ tương tự, thường phụ trách chăm sóc bên trong nhà thờ dẫn đầu các đoàn rước.
  • Usher (n): Người dẫn chỗ, người đón tiếp; chức năng tương tự trong một số bối cảnh.
  • Officiant (n): Người cử hành nghi lễ (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại thường gặp trong văn học lịch sử, mô tả về xã hội Anh thế kỷ 18-19 ( dụ: trong các tiểu thuyết của Charles Dickens).
  • Nghĩa thứ hai ("người phụ trách tiếp tân trường đại học") chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh của các trường đại học lâu đờiAnh, như Oxford Cambridge.
danh từ
  1. (tôn giáo) thầy tử tế
  2. người phụ trách tiếp tân (trường đại học)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Beadle"

Từ có nhắc đến "Beadle"