dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

C

  • ««
  • «
  • 160
  • 161
  • 162
  • 163
  • 164
  • »
  • »»

Words Containing "C"

uổng công
đường cong
đương cục
đường cùng
Đường cung
đường cuốn
đường khúc kỉnh
đường xích đạo
đường xoắn ốc
uốn khúc
ướp xác
ứ tắc
u tịch
đứt khúc
ù ù cạc cạc
ưu sinh học
uỵch
uyên bác
uyển chuyển
uy lực
uỳnh uỵch
ủy thác
vặc
Vạc
vạc
vác
vạc dầu
vách
vạch
vách đá
va chạm
vả chăng
vạch mắt
vạch mặt
vách ngăn
vạch ngang
vạch nối
Vách Quế
vạch trần
vạc mai
vạc mặt
vác mặt
vác-xin
vắc-xin
vai cày
vãi cứt
vạn bất đắc dĩ
Văn Cẩm
Vân Canh
vãn cảnh
văn cảnh
vân cẩu
Vần Chải
vần chân
Văn Chấn
văn chỉ
Văn Chương
văn chương
vận chuyển
Vân Cơ
vạn cổ
Vân Côn
vần công
văn công
vân cù
vàng bạc
vãng cảnh
vàng cốm
vàng ệch
vàng gieo ngấn nước
Vàng Ma Chải
vàng ngọc
váng óc
vàng rực
vầng trăng chưa khuyết
văng tục
vằng vặc
văn học
Văn Học
văn học sử
vanh vách
văn khắc
Văn Khúc
văn kiện học
Văn Lộc
vận luật học
vận mạch
vận động chiến
Vân Phúc
Văn Phúc
  • ««
  • «
  • 160
  • 161
  • 162
  • 163
  • 164
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...