CH
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ viết tắt: "CH" là chữ viết tắt thông dụng của từ "Cộng hòa", dùng để chỉ một hình thức nhà nước trong đó quyền lực tối cao thuộc về nhân dân hoặc những người được bầu ra.
- Ký hiệu: "CH" thường được sử dụng như một ký hiệu trong tên chính thức của các quốc gia có chính thể cộng hòa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Việt Nam có tên đầy đủ là Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, thường được viết tắt là CHXHCN Việt Nam.
- Trên bản đồ, bạn có thể thấy ký hiệu CH Pháp, tức là Cộng hòa Pháp.
- Tên nước này được ghi trong hộ chiếu là "CH Séc".
Các cách sử dụng nâng cao
- "CH" trong các văn bản hành chính: Viết tắt "CH" thường xuất hiện trong tên các cơ quan, văn bản chính thức của nhà nước để tiết kiệm không gian và tạo sự trang trọng.
- Công văn được gửi từ Văn phòng CHủ tịch nước.
Biến thể và từ gần giống
- Cộng hòa (danh từ): Từ đầy đủ mà "CH" là chữ viết tắt, chỉ chính thể nhà nước.
- CHXHCN: Cụm viết tắt phổ biến cho "Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa".
- VT: Viết tắt (Từ có nghĩa khái quát chung cho các chữ viết tắt).
Lưu ý
- "CH" là một chữ viết tắt (abbreviation), không phải một từ độc lập có thể đứng riêng về mặt ngữ nghĩa. Nó luôn cần được hiểu trong ngữ cảnh cụ thể, thường là trước tên một quốc gia hoặc thể chế.
- Trong một số ngữ cảnh rất hẹp khác (như trong phương ngữ), "ch" có thể là một tổ hợp phụ âm đầu, nhưng nghĩa phổ biến và được công nhận rộng rãi nhất là viết tắt của "Cộng hòa".
- Cộng hoà, viết tắt