cc

Adjective
  1. nhiều hơn 190 mười đơn vị (200)
  2. đơn vị tính thể tích tương đương với một phần một nghìn của một lít (centimet khối)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

cc
A nurse carefully measures 5 cc of liquid medicine into a syringe.