cc

Học thuật
Thân thiện
cc

A nurse carefully measures 5 cc of liquid medicine into a syringe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiều hơn một trăm chín mươi mười đơn vị (200): Đây một cách diễn đạt số La cho số hai trăm, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc cổ điển.
  2. Danh từ:
    • Đơn vị thể tích tương đương với một phần một nghìn của một lít (centimet khối): Đây đơn vị đo lường thể tích trong hệ mét, thường được viết tắt "cc" hoặc "cm³", dùng để đo dung tích của động cơ hoặc thể tích chất lỏng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The document was dated anno cc. (Tài liệu niên đại năm hai trăm.)
  • Danh từ:
    • This motorcycle has a 150 cc engine. (Chiếc xe máy này động cơ 150 phân khối.)
    • The doctor prescribed 5 cc of medicine. (Bác sĩ đơn 5 cc thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hiện đại: Chữ viết tắt "cc" phổ biến hơn với nghĩa "carbon copy" (bản sao) trong email, nhưng đây một từ/cụm từ khác biệt.
  • Trong lịch sử văn bản: "cc" với tư cách số La (200) thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, bia mộ, hoặc để đánh số trang/chương.
Biến thể từ gần giống
  • cm³: Ký hiệu khoa học cho centimet khối, đồng nghĩa với "cc" khi danh từ chỉ thể tích.
  • Milliliter (ml): Một đơn vị thể tích khác trong hệ mét, giá trị tương đương với 1 cc (1 ml = 1 cc).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thể tích):
    • Cubic centimeter: Centimet khối (cách viết đầy đủ).
    • Milliliter: Mililit.
  • Tính từ (số đếm):
    • Two hundred: Hai trăm (cách viết thông thường).
Lưu ý sử dụng
  • Cần phân biệt ngữ cảnh khi gặp chữ viết tắt "cc". Trong các tài liệu kỹ thuật (xe cộ, y tế), thường chỉ centimet khối. Trong các văn bản cổ hoặc trang trọng, có thể số hai trăm. Trong giao tiếp văn phòng hiện đại (email), thường từ viết tắt của "carbon copy".
cc

A nurse carefully measures 5 cc of liquid medicine into a syringe.

Adjective
  1. nhiều hơn 190 mười đơn vị (200)
  2. đơn vị tính thể tích tương đương với một phần một nghìn của một lít (centimet khối)