Carter
/'kɑ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đánh xe bò, người đánh xe ngựa: Chỉ người có công việc lái hoặc điều khiển một chiếc xe ngựa hoặc xe bò để chở hàng hóa.
- Hãng vận tải: Chỉ một công ty hoặc doanh nghiệp chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carter delivered the goods to the market with his horse-drawn cart. (Người đánh xe ngựa đã chở hàng hóa tới chợ bằng chiếc xe ngựa của mình.)
- We hired a carter to move our furniture to the new house. (Chúng tôi thuê một hãng vận tải để chuyển đồ đạc tới ngôi nhà mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Carter" như một họ hoặc tên riêng: Từ này cũng thường được sử dụng như một họ của người.
- Jimmy Carter was the 39th President of the United States. (Jimmy Carter là Tổng thống thứ 39 của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Cart (n): xe bò, xe ngựa, xe đẩy hàng.
- He loaded the cart with hay. (Anh ấy chất cỏ khô lên xe bò.)
Cartage (n): phí vận chuyển, sự chuyên chở bằng xe bò/xe ngựa.
- The cartage for heavy items can be expensive. (Phí vận chuyển cho các vật nặng có thể đắt.)
Từ đồng nghĩa
- Carter (nghĩa người đánh xe): Wagoner, teamster, driver.
- Carter (nghĩa hãng vận tải): Haulier, transporter, shipping company.
danh từ
- người đánh xe bò, người đánh xe ngựa
- hãng vận tải