Castor
/'kɑ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con hải ly: Một loài động vật gặm nhấm lớn sống ở nước ngọt, nổi tiếng với khả năng xây đập và lều từ cây cối.
- Hương hải ly: Một chất tiết có mùi thơm lấy từ tuyến của con hải ly, được sử dụng trong lịch sử để làm nước hoa, thuốc và chất phụ gia thực phẩm.
- Bình lắc nhỏ (có lỗ trên nắp): Một vật dụng nhà bếp nhỏ, thường bằng thủy tinh hoặc kim loại, có nắp đục lỗ để rắc đều các loại bột như đường bột, tiêu, hoặc các gia vị khác lên thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The beaver, or castor, is a keystone species in its ecosystem. (Con hải ly là một loài chủ chốt trong hệ sinh thái của nó.)
- Castor was once a prized ingredient in perfumery. (Hương hải ly từng là một nguyên liệu quý trong ngành sản xuất nước hoa.)
- Please pass the castor; I'd like some powdered sugar on my fruit. (Làm ơn đưa cho tôi cái bình lắc; tôi muốn rắc một ít đường bột lên trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Castor oil": Dầu thầu dầu, một loại dầu thực vật được ép từ hạt của cây thầu dầu (), có nhiều công dụng trong y học và công nghiệp. Lưu ý: Tên gọi này bắt nguồn từ việc nó từng được dùng như một chất thay thế cho dầu hải ly (castoreum).
- Castor oil is sometimes used as a laxative. (Dầu thầu dầu đôi khi được dùng như một loại thuốc nhuận tràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Caster (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt để chỉ bình lắc nhỏ hoặc bánh xe đẩy (một loại bánh xe nhỏ có thể xoay hướng, thường gắn dưới chân đồ đạc).
- The office chair has smooth-rolling casters. (Chiếc ghế văn phòng có các bánh xe đẩy lăn rất êm.)
Từ đồng nghĩa
- Beaver (danh từ): Con hải ly (nghĩa chỉ động vật).
- Shaker (danh từ): Bình lắc (nghĩa chỉ vật dụng nhà bếp, ví dụ: salt shaker - bình lắc muối).
Ghi chú về các nghĩa khác
- Trong thiên văn học, Castor (viết hoa) là tên của một ngôi sao sáng trong chòm Song Tử (Gemini). Tuy nhiên, đây là một danh từ riêng và thường không được xem là một nghĩa trực tiếp của từ "castor" thông thường.
- Nghĩa "cái mũ" (từ lóng) được đề cập trong ngữ cảnh tham khảo hiện nay rất ít được sử dụng.
danh từ
- con hải ly
- hương hải ly (dùng làm thuốc hay dầu thơm)
- (từ lóng) cái mũ
- bình đựng muối tiêu, giấm ớt (ở bàn ăn) ((cũng) caster)