caster
/'kɑ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh xe nhỏ (có thể xoay): Một bánh xe nhỏ, thường được gắn vào đáy của đồ nội thất (như ghế, bàn) hoặc máy móc để dễ dàng di chuyển chúng.
- Lọ lắc (có nắp đục lỗ): Một dụng cụ nhà bếp hình lọ có nắp đục lỗ nhỏ, dùng để rắc đều các loại gia vị dạng bột (như đường bột, tiêu bột) lên thức ăn.
- Thợ đúc: Người công nhân làm công việc đúc, đổ kim loại nóng chảy vào khuôn để tạo ra sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The office chair has smooth-rolling casters. (Chiếc ghế văn phòng có các bánh xe nhỏ lăn rất êm.)
- She used a caster to sprinkle powdered sugar on the cake. (Cô ấy đã dùng một lọ lắc để rắc đường bột lên bánh.)
- He worked as a caster in a foundry for many years. (Ông ấy đã làm thợ đúc trong một xưởng đúc trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caster wheel": Cụm từ kỹ thuật chỉ chính xác loại bánh xe nhỏ có khả năng xoay 360 độ, thường dùng trong thiết kế công nghiệp và nội thất.
- The hospital bed is equipped with locking caster wheels for safety. (Giường bệnh được trang bị các bánh xe nhỏ có khóa để đảm bảo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Castor: Một cách viết khác, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh, có thể dùng thay thế cho "caster" với nghĩa là bánh xe nhỏ hoặc lọ lắc.
- Swivel wheel: Bánh xe xoay (cùng nghĩa với nghĩa bánh xe của "caster").
- Sprinkler: Đồ rắc, lọ rắc (cùng chức năng với nghĩa lọ lắc của "caster").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bánh xe): Wheel, roller.
- Danh từ (lọ lắc): Shaker, dredger.
- Danh từ (thợ đúc): Foundry worker, molder.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "caster")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "caster")
danh từ
- thợ đúc
danh từ
- bình đựng muối tiêu, giấm ớt (ở bàn ăn) ((cũng) castor)
- bánh xe nhỏ (ở chân bàn ghế...)