coster

/'kɔstə/ Cách viết khác : (costermonger) /'kɔstə,mʌɳgə/
Học thuật
Thân thiện
coster

A coster arranges fresh apples on his wooden cart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mua bán hàng rong (, hoa quả...): "coster" từ viết tắt của "costermonger", dùng để chỉ một người bán hàng rong, thường rau củ, trái cây hoặc , từ một chiếc xe đẩy hoặc quầy hàng nhỏ trên đường phố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old coster shouted his prices to attract customers. (Người bán hàng rong già gọi giá để thu hút khách hàng.)
    • In Victorian London, a coster was a common sight in the markets. (Ở London thời Victoria, người bán hàng rong cảnh tượng phổ biếncác chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coster's barrow": xe đẩy hàng rong.
    • He loaded his coster's barrow with fresh apples every morning. (Ông ấy chất đầy táo tươi lên xe đẩy hàng rong mỗi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Costermonger (n): (từ đầy đủ) người bán hàng rong. Đây từ gốc "coster" rút gọn lại.
  • Street vendor (n): người bán hàng trên phố (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ bán thực phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Hawker: người bán rong, người rao hàng.
  • Peddler: người bán hàng rong, người bán dạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "coster".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coster".

coster

A coster arranges fresh apples on his wooden cart.

danh từ
  1. người mua bán hàng rong (, hoa quả...)