coster

/'kɔstə/ Cách viết khác : (costermonger) /'kɔstə,mʌɳgə/
danh từ
  1. người mua bán hàng rong (, hoa quả...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

coster
A coster arranges fresh apples on his wooden cart.