coaster
/'koustə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khay bưng rượu; cái lót cốc: Một vật dụng nhỏ, thường bằng gỗ, nhựa, hoặc gốm, được đặt dưới ly hoặc chai để bảo vệ bề mặt bàn khỏi nước đọng hoặc vết trầy xước.
- Tàu buôn dọc theo bờ biển: Một con tàu thực hiện các chuyến hàng dọc theo bờ biển, không vượt đại dương.
- Người lao dốc (xe trượt tuyết, xe đạp, mô tô): Người di chuyển xuống dốc mà không cần dùng lực đẩy hoặc động cơ, thường dựa vào trọng lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please use a coaster for your glass to protect the wooden table. (Hãy dùng một cái lót cốc cho ly của bạn để bảo vệ mặt bàn gỗ.)
- The cargo was transported by a coaster along the coast. (Hàng hóa được vận chuyển bằng một tàu buôn dọc bờ biển.)
- He is an experienced coaster on his mountain bike. (Anh ấy là một người lao dốc có kinh nghiệm trên chiếc xe đạp leo núi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Roller coaster": Tàu lượn siêu tốc (một loại trò chơi cảm giác mạnh trong công viên giải trí).
- The children were excited to ride the roller coaster. (Bọn trẻ rất hào hứng khi được đi tàu lượn siêu tốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Coastal (adj): thuộc về bờ biển.
- We visited a beautiful coastal town. (Chúng tôi đã thăm một thị trấn ven biển xinh đẹp.)
- Coast (động từ): lao dốc, di chuyển xuống dốc mà không cần năng lượng; (danh từ) bờ biển.
- The cyclist coasted down the hill. (Người đi xe đạp lao dốc xuống đồi.)
Từ đồng nghĩa
- Lót cốc: Trivet, placemat (mặc dù có sự khác biệt về hình dáng và công dụng cụ thể).
- Tàu ven biển: Coastal vessel, inshore ship.
- Người lao dốc: Downhiller (đặc biệt trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- tàu buôn dọc theo bờ biển; người buôn bán dọc theo bờ biển
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lao dốc (xe trượt tuyết, xe đạp, mô tô)
- khay bưng rượu; cái lót cốc (ở bàn)
- cái đế gác chân (ở phuốc xe đạp)