Chandler
/'tʃɑ:ndlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm hoặc bán nến: Một người có nghề nghiệp là sản xuất hoặc buôn bán nến.
- Người bán hàng tạp hóa (các mặt hàng như dầu, xà phòng, gia vị...): Một thương nhân bán các mặt hàng lặt vặt, đặc biệt là các vật tư cho tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 18th century, a chandler was an important member of the community. (Vào thế kỷ 18, một người làm nến là một thành viên quan trọng trong cộng đồng.)
- The ship stopped at the port to buy supplies from the chandler. (Con tàu dừng lại ở cảng để mua vật tư từ người bán hàng tạp hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ship's chandler": Người bán hàng tạp hóa chuyên cung cấp vật tư, thiết bị và đồ tiếp tế cho tàu thuyền.
- Before the long voyage, the captain made a list for the ship's chandler. (Trước chuyến hải trình dài, thuyền trưởng lập danh sách cho người bán hàng tạp hóa cho tàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Chandlery (n):
- Cửa hàng hoặc nơi kinh doanh của một chandler.
- Nghề làm hoặc bán nến.
- Hàng hóa do một chandler bán (đặc biệt là cho tàu thuyền).
Từ đồng nghĩa
- Candlemaker: Thợ làm nến.
- Chandlery: Cửa hàng bán nến/hàng tạp hóa (như một địa điểm kinh doanh).
- Grocer: Người bán tạp hóa (nghĩa hiện đại, tương tự một phần với nghĩa thứ hai của ).
danh từ
- người làm nến, người bán nến
- người bán hàng tạp hoá (dầu, xà bông, hương liệu...)