dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

Co

  1. (dân tộc) Tên gọi của một trong số 54 dân tộc anh em sống trên lãnh thổ Việt Nam (x. Phụ lục)
  2. (tiếng) Ngôn ngữ của dân tộc Co

Từ gần giống

  • co
  • co
  • co
  • C
  • ca
  • ca
  • cu
  • cu
  • ca
  • ca
  • xem thêm...

Từ chứa "Co"

  • ăn cỗ
  • âm công
  • bà con
  • bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
  • bác cổ
  • bác đồng
  • bãi cỏ
  • bãi công
  • ban công
  • Ban Công
  • xem thêm...

Từ có nhắc đến "Co"

  • âm đạo
  • bạng duật
  • búng
  • cao su
  • cát
  • cầm cự
  • chuột rút
  • co
  • Co
  • co bóp
  • xem thêm...

Proverbs and Idioms

  • Dong Hữu Ái, vải Co Thiết
  • Co rụt như cổ rùa
  • Chồng dữ thì lo, mẹ chồng dữ đánh co mà vào
  • Được bữa co, lỗ bữa cày
  • Mồm loa miệng chảo, mách lẻo đôi co
  • Tin bợm mất bò, tin bạn mất vợ nằm co một mình
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...