Cologne

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước hoa (loại nhẹ): Một loại nước thơm, thường nồng độ tinh dầu thấp hơn nước hoa (perfume), được pha chế từ tinh dầu cồn. thường mùi hương tươi mát nhẹ nhàng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He always wears a light cologne before going to work. (Anh ấy luôn xịt một chút nước hoa nhẹ trước khi đi làm.)
    • I received a bottle of citrus cologne as a gift. (Tôi nhận được một chai nước hoa hương cam quýt làm quà.)
    • The scent of his cologne lingered in the room. (Mùi nước hoa của anh ấy còn thoang thoảng trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eau de Cologne": Đây thuật ngữ gốc tiếng Pháp, thường được viết tắt Cologne. chỉ một loại nước hoa với nồng độ tinh dầu rất thấp (thường 2-5%), nguồn gốc từ thành phố Cologne, Đức.
    • She prefers eau de cologne because of its subtle and refreshing scent. ( ấy thích eau de cologne mùi hương tinh tế tươi mát của .)
Biến thể từ gần giống
  • Perfume (n): Nước hoa (thường chỉ loại nồng độ tinh dầu cao nhất, mùi đậm lâu hơn so với cologne).
  • Eau de Toilette (n): Một dạng nước hoa nồng độ tinh dầu cao hơn cologne nhưng thấp hơn perfume.
  • Aftershave (n): Nước hoa hoặc lotion dùng sau khi cạo râu, đôi khi chức năng tương tự cologne dành cho nam giới.
Từ đồng nghĩa
  • Scent: Mùi hương, nước hoa (nghĩa rộng).
  • Fragrance: Hương thơm, nước hoa (nghĩa trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • "To splash on some cologne": Xịt/bôi một ít nước hoa (một cách nói thông thường).
    • He quickly splashed on some cologne before the date. (Anh ta nhanh chóng xịt một ít nước hoa trước buổi hẹn hò.)
Noun
  1. nước hoa (làm từ dầu rượu cồn).