colony

/'kɔləni/
danh từ
  1. thuộc địa
  2. kiều dân; khu kiều dân; khu (những người cùng nghề)
  3. (động vật học) bầy, đàn, tập đoàn
    • a colony of ants
      đàn kiến
  4. (thực vật học) khóm, cụm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "colony"

Từ có nhắc đến "colony"

colony
A scientist examines a bacterial colony in a petri dish.