Continent
/'kɔntinənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Lục địa, đại lục: Một khối đất liền rộng lớn trên bề mặt Trái Đất, thường được phân biệt bởi các đại dương. Trong địa lý, thế giới thường được chia thành nhiều "continent".
- Phần lục địa (của một quốc gia): Dùng để chỉ phần đất liền chính của một quốc gia, phân biệt với các hải đảo, lãnh thổ hải ngoại hoặc vùng lãnh thổ xa xôi của nó.
Tính từ:
- Tiết dục, chế dục: Có khả năng kiềm chế, đặc biệt là kiềm chế các ham muốn thể xác hoặc dục vọng.
- (Nghĩa bóng) Đạm bạc, điềm đạm: Có thái độ hoặc lời nói chừng mực, không thái quá.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- L'Afrique est un continent. (Châu Phi là một lục địa.)
- La France métropolitaine se situe sur le continent européen. (Nước Pháp thuộc chính quốc nằm trên lục địa châu Âu.)
Tính từ:
- C'est un homme continent. (Đó là một người đàn ông tiết dục.)
- Être continent en paroles. (Ăn nói đạm bạc/điềm đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le continent américain": Lục địa châu Mỹ (có thể chỉ Bắc Mỹ, Nam Mỹ hoặc toàn bộ châu Mỹ).
- "Le Vieux Continent": Cựu Lục địa, một cách gọi truyền thống để chỉ châu Âu.
- "Vivre sur le continent": Sống ở phần đất liền chính (đối lập với sống trên đảo).
Biến thể và từ gần giống
- Continental(e) (adj): (thuộc về) lục địa.
- Le climat continental. (Khí hậu lục địa.)
- Continence (n.f): Sự tiết dục, sự điều độ.
- Incontinent(e) (adj): Trái nghĩa với "continent" (tính từ), có nghĩa là không tiết dục, không kiềm chế được.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Terre ferme (đất liền), monde (thế giới, trong ngữ cảnh "Ancien Monde").
- Tính từ: Tempérant (điều độ), modéré (vừa phải, chừng mực), sobre (giản dị, tiết chế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "continent")
Thành ngữ liên quan
- "Être sage et continent": Là người khôn ngoan và điều độ.
- "La partie continentale": Phần lục địa (của một quốc gia), thường dùng trong địa lý chính trị.
tính từ
- tiết dục, chế dục
- (nghĩa bóng) đạm bạc
- Être continent en parolesăn nói đạm bạc
danh từ giống đực
- lục địa, đại lục