Coward

/'kauəd/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người nhát gan, người hèn nhát: Một người thiếu dũng cảm khi đối mặt với nguy hiểm, đau đớn hoặc khó khăn; một người dễ dàng bị khuất phục bởi nỗi sợ hãi.
    • Người nhút nhát: (Trong cách dùng ít phổ biến hơn) Một người tính cách rụt rè, dễ sợ hãi.
  2. Tính từ (Cổ xưa hoặc ít dùng):

    • Nhát gan, hèn nhát: Mô tả đặc điểm của một người thiếu can đảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was called a coward for refusing to fight. (Anh ta bị gọi là kẻ hèn nhát từ chối chiến đấu.)
    • Don't be such a coward; stand up for yourself! (Đừng nhát gan như vậy; hãy tự đứng lên bảo vệ mình đi!)
    • She felt like a coward for running away. ( ấy cảm thấy mình như một kẻ hèn nhát đã bỏ chạy.)
  • Tính từ (Cổ xưa):

    • The coward knight fled from the battle. (Người kỵ hèn nhát đã bỏ chạy khỏi trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To prove someone a coward": Chứng minh ai đó kẻ hèn nhát.
    • The challenge was meant to prove him a coward. (Thử thách đó nhằm chứng minh anh ta một kẻ hèn nhát.)
  • "Cowardly act/behavior": Hành động/hành vi hèn nhát (sử dụng trạng từ "cowardly").
    • Attacking from behind was a cowardly act. (Tấn công từ phía sau một hành động hèn nhát.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowardly (tính từ/trạng từ): Một cách hèn nhát, đầy vẻ hèn nhát.
    • a cowardly lie (một lời nói dối hèn nhát)
    • to act cowardly (hành động một cách hèn nhát)
  • Cowardice (danh từ): Sự hèn nhát, tính nhát gan (chỉ phẩm chất, không chỉ người).
    • He was accused of cowardice. (Anh ta bị buộc tội hèn nhát.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Chicken (lóng), scaredy-cat (lóng, thường dùng cho trẻ con), wimp (lóng), poltroon (trang trọng/cổ).
  • Tính từ (cho đặc điểm): Timid (nhút nhát), faint-hearted (nhát gan), lily-livered (cổ/lóng).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Hero (anh hùng), brave (người dũng cảm), courageous person (người can đảm).
  • Tính từ (cho đặc điểm): Brave (dũng cảm), courageous (can đảm), valiant (dũng cảm, anh dũng).
Thành ngữ liên quan
  • To live a coward, die a coward: Sống như kẻ hèn, chết cũng như kẻ hèn (thành ngữ tiếng Việt tương đương).
  • Cowards die many times before their deaths: Kẻ nhát gan chết nhiều lần trước cái chết thực sự của họ (trích dẫn từ Shakespeare, ý chỉ kẻ nhát gan luôn sống trong sợ hãi).
danh từ
  1. người nhát gan, người nhút nhát; người hèn nhát; con vật nhát
tính từ
  1. nhát gan, nhút nhát; hèn nhát

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Coward"

Từ có nhắc đến "Coward"