cord

/kɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
cord

The electrician carefully replaced the old cord on the lamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sợi dây to, chắc: Một loại dây được làm từ nhiều sợi xoắn lại với nhau, thường bằng cotton, nylon, hoặc sợi tổng hợp, dùng để buộc, cột hoặc treo đồ vật.
    • Dây điện nhẹ, dây dẫn vỏ bọc: Một dây dẫn điện mềm, được bọc cách điện, dùng cho các thiết bị gia dụng.
    • (Giải phẫu học) Dây, sợi: Chỉ các cấu trúc dạng sợi hoặc trong cơ thể.
    • Vải corđơ, nhung kẻ: Một loại vải dày, các đường gân nổi chạy dọc, thường làm bằng cotton hoặc sợi tổng hợp.
    • Đơn vị đo củi (Coóc): Một đơn vị đo thể tích củi, tương đương 128 foot khối (khoảng 3,6 mét khối).
  2. Động từ:

    • Buộc, cột bằng dây: Hành động dùng dây thừng để buộc chặt một vật lại.
    • Chất thành đống theo đơn vị đo: Xếp củi thành đống kích thước tiêu chuẩn để đo lường hoặc bán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He used a strong cord to tie the package. (Anh ấy dùng một sợi dây chắc để buộc gói hàng.)
    • The vacuum cleaner's cord is too short. (Dây điện của máy hút bụi quá ngắn.)
    • Smoking can damage your vocal cords. (Hút thuốc có thể làm tổn thương dây thanh âm của bạn.)
    • He wore a pair of cords to the casual party. (Anh ấy mặc một chiếc quần vải corđơ đến bữa tiệc thường ngày.)
    • We ordered a cord of firewood for the winter. (Chúng tôi đặt một coóc củi cho mùa đông.)
  • Động từ:

    • Please cord these boxes together for shipping. (Hãy buộc các thùng này lại với nhau để vận chuyển.)
    • After chopping, he corded the wood neatly behind the shed. (Sau khi chặt, anh ấy xếp củi thành đống ngay ngắn phía sau nhà kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cut the cord": (nghĩa bóng) Cắt đứt sự phụ thuộc, trở nên độc lập.
    • After college, it was time to cut the cord and find my own apartment. (Sau đại học, đã đến lúc cắt đứt sự phụ thuộc tìm căn hộ cho riêng mình.)
  • "Spinal cord": Tủy sống.
    • An injury to the spinal cord can be very serious. (Chấn thương tủy sống có thể rất nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cording (danh từ): Hành động buộc dây; loại dây thừng nhỏ hoặc vật liệu dạng dây.
  • Corded (tính từ): Được buộc bằng dây; (về vải) đường gân nổi; (về bắp) nổi rõ đường gân.
    • He has corded muscles from years of training. (Anh ấy bắp nổi rõ đường gân sau nhiều năm luyện tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dây): Rope (dây thừng), string (dây nhỏ), twine (dây bện).
  • Động từ (buộc): Tie (cột, buộc), bind (trói, buộc chặt), fasten (cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "cord" với tư cách động từ chính.)

Thành ngữ liên quan
  • Umbilical cord: Dây rốn. (Thường dùng theo nghĩa đen trong y học).
    • The doctor cut the newborn's umbilical cord. (Bác sĩ đã cắt dây rốn cho đứa trẻ sơ sinh.)
cord

The electrician carefully replaced the old cord on the lamp.

danh từ
  1. dây thừng nhỏ
  2. (giải phẫu) dây
    • vocal cords
      dây thanh âm
    • spinal cord
      dây sống
  3. đường sọc nối (ở vải)
  4. nhung kẻ
  5. (số nhiều) quần nhung kẻ
  6. (nghĩa bóng) mối ràng buộc, mối thắt buộc
    • the cords of discipline
      những cái thắt buộc của kỷ luật
  7. coóc (đơn vị đo củi bằng 3, 63 m3)
ngoại động từ
  1. buộc bằng dây thừng nhỏ