Damon

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên người: "Damon" một tên riêng của nam giới, nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.
    • Nhân vật lịch sử/huyền thoại: Trong lịch sử truyền thuyết Hy Lạp, "Damon" một người bạn nổi tiếng của Phintias (hay Pythias), người đã thể hiện lòng trung thành tình bạn tuyệt đối bằng cách sẵn sàng thế mạng cho bạn mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • My colleague's name is Damon. (Tên đồng nghiệp của tôi Damon.)
    • Damon was willing to die in place of his friend. (Damon sẵn sàng chết thay cho bạn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Damon and Pythias": Một thành ngữ hoặc cụm từ cố định dùng để chỉ tình bạn chung thủy, sẵn sàng hy sinh nhau, xuất phát từ câu chuyện truyền thuyết về Damon Phintias (Pythias).
    • Their loyalty to each other is like that of Damon and Pythias. (Lòng trung thành của họ dành cho nhau giống như tình bạn của Damon Pythias.)
Biến thể từ gần giống
  • Damian (n): Một tên riêng nam giới khác nguồn gốc cách viết gần giống với "Damon".
  • Daemon (n): Một từ cách viết gần giống nhưng nghĩa khác, thường chỉ một thực thể siêu nhiên, tinh linh hoặc tiến trình nền trong tin học.
Từ đồng nghĩa
  • Loyal friend: người bạn trung thành (dùng để mô tả ý nghĩa biểu tượng của tên Damon).
  • True friend: bạn chân chính.
Thành ngữ liên quan
  • A Damon to someone's Pythias: một người bạncùng trung thành, sẵn sàng hy sinh cho một người bạn cụ thể nào đó.
    • Throughout all the difficulties, he proved to be a Damon to his friend's Pythias. (Xuyên suốt mọi khó khăn, anh ấy đã chứng tỏ một người bạn trung thành sẵn sàng hy sinh cho bạn mình.)
Noun
  1. bạn của Phintias, người hứa rằng Phintias sẽ trở lại (thế kỷ thứ 4 trước công nguyên)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống