daman
/'dæmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con đaman: Tên gọi tiếng Việt của một loài động vật có vú nhỏ, thuộc bộ Guốc chẵn, có ngoại hình giống loài gặm nhấm lớn, sống ở vùng núi đá châu Phi và Trung Đông. Tên khoa học là Procavia capensis.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The daman is a small, herbivorous mammal native to Africa. (Con đaman là một loài động vật có vú nhỏ, ăn cỏ, có nguồn gốc từ châu Phi.)
- We saw a family of damans sunbathing on the rocks. (Chúng tôi thấy một đàn đaman đang tắm nắng trên những tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rock daman": Đây là tên gọi phổ biến trong tiếng Anh để chỉ loài đaman sống trên đá (), giúp phân biệt với các loài đaman khác như đaman cây.
Biến thể và từ gần giống
- Hyrax: Tên gọi chung trong tiếng Anh cho các loài thuộc họ Procaviidae, trong đó bao gồm daman. "Daman" và "hyrax" thường được dùng thay thế cho nhau.
- Rock hyrax: Tên tiếng Anh đầy đủ và chính xác hơn cho loài đaman phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Hyrax: Tên gọi khoa học chung.
- Coney: Một tên gọi cổ trong tiếng Anh, ít phổ biến hơn.