demon

/'di:mən/ Cách viết khác : (daemon) /'di:mən/
Học thuật
Thân thiện
demon

A student works like a demon to solve a difficult math problem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ma quỷ, yêu ma, ác quỷ: Một sinh vật siêu nhiên, thường được coi sức mạnh độc ác gây hại, đối lập với thần thánh hoặc thiên thần.
    • Người độc ác, người hung ác: Dùng để chỉ một người tính cách cực kỳ xấu xa, tàn bạo hoặc gây ra đau khổ.
    • Người năng lực phi thường (trong một lĩnh vực): (Thông tục) Một người sức mạnh, sự khéo léo hoặc sự nhiệt tình đặc biệt, thường trong công việc hoặc hoạt động nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In many stories, a demon is portrayed as a terrifying creature. (Trong nhiều câu chuyện, một con ma quỷ được miêu tả một sinh vật đáng sợ.)
    • He was a demon to his employees, showing no kindness. (Anh ta một kẻ độc ác với nhân viên, không hề tỏ ra tử tế.)
    • She is a demon on the tennis court, defeating all opponents. ( ấy một tay vợt quái kiệt trên sân tennis, đánh bại mọi đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work like a demon": làm việc cực kỳ chăm chỉ hăng say, như sức mạnh phi thường.

    • He worked like a demon to meet the deadline. (Anh ấy làm việc hăng say như điên để kịp hạn chót.)
  • "the demon of [something]": nỗi ám ảnh, thứ thôi thúc hoặc kiểm soát mạnh mẽ (thường theo hướng tiêu cực).

    • He was haunted by the demon of jealousy. (Anh ta bị nỗi ám ảnh ghen tuông giày vò.)
Biến thể từ gần giống
  • Demonic (adj): thuộc về ma quỷ, tính chất quỷ dữ, hung ác.

    • He let out a demonic laugh. (Hắn ta cất lên một tiếng cười quỷ quái.)
  • Daemon (n): Cách viết khác, thường dùng trong ngữ cảnh cổ điển hoặc máy tính (một tiến trình chạy nền).

    • In Greek mythology, a daemon could be a benevolent spirit. (Trong thần thoại Hy Lạp, một 'daemon' có thể một linh hồn tốt lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Devil: quỷ dữ, ma quỷ (thường tên gọi chung hoặc chỉ quỷ Satan).
  • Fiend: ác quỷ, kẻ tàn ác.
  • Monster: quái vật, kẻ hung ác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'demon')

Thành ngữ liên quan
  • A demon for work/punishment: Một người làm việc hoặc chịu đựng cực kỳ chăm chỉ, bền bỉ.
    • She's a demon for work, always the first to arrive and last to leave. ( ấy một người làm việc hăng say khác thường, luôn người đầu tiên đến cuối cùng rời đi.)
demon

A student works like a demon to solve a difficult math problem.

danh từ
  1. ma quỷ, yêu ma, ma quái
  2. người độc ác, người ác hiểm, người hung ác
  3. (từ lóng) thằng tinh khôn quỷ quái

Idioms

  • the demon of alcohol
    ma men
  • the demon of jealousy
    máu ghen
  • to be a demon for work
    làm việc khoẻ như trâu
  • he is a demon centre forward
    anh ta một trung tâm quái kiệt