daimon

Học thuật
Thân thiện
daimon

A child imagines a friendly daimon as a glowing companion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực thể siêu nhiên, linh hồn hoặc thần linh: Trong triết học tôn giáo Hy Lạp cổ đại, "daimon" một thực thể trung gian giữa thần linh con người, có thể mang tính chất hướng dẫn, bảo vệ hoặc ảnh hưởng đến vận mệnh. Khái niệm này không nhất thiết mang nghĩa xấu.
    • Ác quỷ, thực thể siêu nhiên độc ác: Trong cách hiểu hiện đại hơn trong một số ngữ cảnh, đặc biệt trong văn hóa đại chúng, "daimon" có thể được dùng để chỉ một thực thể siêu nhiên độc ác, tương tự như "demon".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Socrates believed he had a personal daimon that warned him against mistakes. (Socrates tin rằng ông một daimon cá nhân cảnh báo ông tránh những sai lầm.)
    • In the story, the hero must confront an ancient daimon to save the kingdom. (Trong câu chuyện, người anh hùng phải đối mặt với một daimon cổ xưa để cứu vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Personal daimon": vị thần hộ mệnh hoặc linh hồn hướng dẫn cá nhân, một khái niệm trong triết học cổ đại.
    • The concept of a personal daimon was important in Platonic thought. (Khái niệm về một daimon cá nhân rất quan trọng trong tư tưởng Plato.)
Biến thể từ gần giống
  • Daemon (n): Một cách viết khác phổ biến hơn của "daimon", thường được dùng trong văn học công nghệ ( dụ: chương trình chạy nền trong máy tính).
  • Demon (n): Ác quỷ, ma quỷ. Đây từ phổ biến nhất trong tiếng Anh hiện đại để chỉ thực thể siêu nhiên độc ác, bắt nguồn từ "daimon".
Từ đồng nghĩa
  • Spirit: linh hồn, tinh thần.
  • Genius (theo nghĩa La cổ): thần hộ mệnh.
  • Supernatural being: thực thể siêu nhiên.
daimon

A child imagines a friendly daimon as a glowing companion.

Noun
  1. xem daemon

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống