daemon

/'di:mən/ Cách viết khác : (daemon) /'di:mən/
Học thuật
Thân thiện
daemon

A young daemon with small horns helps a lost traveler in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ma quỷ, yêu ma, ác thần: Một sinh vật siêu nhiên, thường được coi sức mạnh độc ác nguy hiểm.
    • Người độc ác, người hung ác: (Nghĩa ẩn dụ) Một người tính cách tàn bạo, hiểm độc hoặc sức ảnh hưởng xấu.
    • Sức mạnh hoặc ảnh hưởng xấu ác: Một thế lực hoặc cảm xúc tiêu cực, phá hoại chi phối con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient myths, a daemon could be either a benevolent spirit or a malevolent one. (Trong các thần thoại cổ đại, một daemon có thể một linh hồn thiện hoặc ác.)
    • He was possessed by a daemon of greed. (Hắn ta bị một con quỷ tham lam ám ảnh.)
    • The tyrant was a daemon to his people. (Tên bạo chúa một ác quỷ đối với người dân của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thần thoại Hy Lạp: "Daemon" (daimon) ban đầu chỉ một thực thể siêu nhiên trung gian giữa thần linh con người, có thể tốt hoặc xấu, khác với khái niệm "demon" hiện đại thường chỉ cái ác.
    • Socrates claimed to have a personal daemon that guided him. (Socrates tuyên bố một daemon cá nhân dẫn dắt ông.)
  • Trong tin học: Trong ngữ cảnh máy tính (đặc biệt hệ điều hành Unix/Linux), một "daemon" một chương trình chạy ngầm, xử lý các yêu cầu dịch vụ. (LƯU Ý: Đây một từ đồng âm với nghĩa chuyên ngành, không phải nghĩa gốc đang giải thích).
Biến thể từ gần giống
  • Demon (n): Cách viết phổ biến hơn của "daemon" với nghĩa "ác quỷ". Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau, mặc dù "daemon" có thể giữ sắc thái cổ điển hoặc kỹ thuật hơn.
  • Daemonic (adj): Thuộc về hoặc giống như daemon; tính chất ma quỷ, siêu nhiên.
    • He felt a daemonic presence in the old house. (Anh ta cảm thấy một sự hiện diện ma quái trong ngôi nhà .)
Từ đồng nghĩa
  • Evil spirit: Linh hồn độc ác, ác linh.
  • Fiend: Ác quỷ, tên quỷ.
  • Devil: Ma quỷ, quỷ dữ (thường chỉ chúa quỷ hoặc quỷ Satan).
Thành ngữ liên quan
  • To wrestle with one's inner daemons: Vật lộn với những con quỷ nội tâm của mình (chiến đấu với những cảm xúc, ham muốn hoặc ký ức đen tối bên trong).
    • The artist's paintings reflect his struggle to wrestle with his inner daemons. (Các bức tranh của người họa sĩ phản ánh cuộc vật lộn của ông với những con quỷ nội tâm.)
daemon

A young daemon with small horns helps a lost traveler in the forest.

danh từ
  1. ma quỷ, yêu ma, ma quái
  2. người độc ác, người ác hiểm, người hung ác
  3. (từ lóng) thằng tinh khôn quỷ quái

Idioms

  • the demon of alcohol
    ma men
  • the demon of jealousy
    máu ghen
  • to be a demon for work
    làm việc khoẻ như trâu
  • he is a demon centre forward
    anh ta một trung tâm quái kiệt