eib
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một đơn vị đo lường thông tin hoặc dung lượng lưu trữ máy tính: "eib" là tên viết tắt của "exbibyte", một đơn vị trong hệ nhị phân. Một "eib" bằng 1.024 pebibyte hoặc 2^60 byte.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The total data processed by the supercomputer last year was estimated at several eib. (Tổng lượng dữ liệu được siêu máy tính xử lý năm ngoái được ước tính lên tới vài eib.)
- Modern data centers require storage capacities measured in eib. (Các trung tâm dữ liệu hiện đại yêu cầu dung lượng lưu trữ được đo bằng eib.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "eib" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học máy tính, điện toán đám mây và quản lý dữ liệu quy mô lớn để mô tả khối lượng dữ liệu khổng lồ.
- The research project generated over half an eib of raw sensor data. (Dự án nghiên cứu đã tạo ra hơn nửa eib dữ liệu cảm biến thô.)
Biến thể và từ gần giống
- Exbibyte (n): Tên đầy đủ của đơn vị "eib".
- EiB: Cách viết hoa khác của cùng một đơn vị.
- Exabyte (EB): Một đơn vị đo lường thông tin trong hệ thập phân, bằng 10^18 byte. Đây là một đơn vị khác, thường dễ bị nhầm lẫn với "eib" (2^60 byte) mặc dù tên gần giống.
Từ đồng nghĩa
- 2^60 bytes: Cách diễn đạt toán học chính xác cho một "eib".
- 1,024 pebibytes: Định nghĩa dựa trên đơn vị nhỏ hơn liền kề trong hệ nhị phân.
Noun
- một đơn vị thông tin bằng 1.024 pebibytes hay 2^60 byte