em

/em/
Học thuật
Thân thiện
em

A typesetter places an em quad between two words.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • M, m (chữ cái): Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái tiếng Anh.
    • m (đơn vị đo dòng chữ in): Trong ngành in ấn, "em" một đơn vị đo chiều dài tương đối, bằng với kích thước điểm (point size) của phông chữ đang được sử dụng. dụ, trong phông chữ 12-point, một "em" dài 12 point.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word 'mother' starts with the letter 'm'. (Từ 'mother' bắt đầu bằng chữ cái 'm'.)
    • The designer specified a margin of one em around the text block. (Nhà thiết kế quy định lề một em xung quanh khối văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Em dash": Dấu gạch ngang dài (—), chiều dài bằng một "em" trong phông chữ đó, thường dùng để ngắt câu hoặc đánh dấu phần chú thích.

    • She used an em dash to indicate a sudden break in thought. ( ấy đã dùng một dấu gạch ngang dài để chỉ sự ngắt quãng đột ngột trong dòng suy nghĩ.)
  • "Em space": Khoảng trống chiều rộng bằng một "em", dùng trong sắp chữ.

    • Add an em space after the paragraph heading. (Thêm một khoảng trống em sau tiêu đề đoạn văn.)
Biến thể từ gần giống
  • En: Một đơn vị đo trong in ấn bằng một nửa chiều rộng của một "em".
  • Em quad: Một khối trống (quad) trong xưởng in chiều rộng bằng một "em", còn được gọi không chính thức "mutton quad".
Từ đồng nghĩa
  • Mutton quad: (từ lóng trong ngành in) Cách gọi khác của "em quad".
em

A typesetter places an em quad between two words.

danh từ
  1. M, m (chữ cái)
  2. m (đơn vị đo dòng chữ in)