dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Faible

Words Mentioning "Faible"

bạc nhược
chịu lụy
chọi
ẻo lả
hèn kém
hèn yếu
hở cơ
ít ỏi
kém
kém cỏi
kiều nhược
leo lét
loé
lướt
nhấp nhem
nhi nữ
nhỏ yếu
nhu nhược
nhược
nhược điểm
nhược tiểu
non
non nớt
non yếu
ốm yếu
ợt
phái yếu
rập rình
ri rí
ri rỉ
sên
sơ hở
sở đoản
thể chất
thị mẹt
thóp
tiên thiên
trầm
trúng môm
ướt
ướt
đụt
vả
vả
xấu múa
yếu
yếu
yếu hèn
yếu kém
yếu ớt
yếu sức
yếu đuối
yếu đuối
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...