dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
Faible
Words Mentioning "Faible"
bạc nhược
chịu lụy
chọi
ẻo lả
hèn kém
hèn yếu
hở cơ
ít ỏi
kém
kém cỏi
kiều nhược
leo lét
loé
lướt
nhấp nhem
nhi nữ
nhỏ yếu
nhu nhược
nhược
nhược điểm
nhược tiểu
non
non nớt
non yếu
ốm yếu
ợt
phái yếu
rập rình
ri rí
ri rỉ
sên
sơ hở
sở đoản
thể chất
thị mẹt
thóp
tiên thiên
trầm
trúng môm
ướt
ướt
đụt
vả
vả
xấu múa
yếu
yếu
yếu hèn
yếu kém
yếu ớt
yếu sức
yếu đuối
yếu đuối
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...