Frugal

/'fru:gəl/
tính từ
  1. thanh đạm, đạm bạc
    • Repas frugal
      bữa ăn thanh đạm
    • Vie frugale
      cuộc sống đạm bạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Frugal"

Từ có nhắc đến "Frugal"