abash

/ə'bæʃ/
ngoại động từ
  1. làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

abash
She felt abashed when she spilled her drink at the table.