abash

/ə'bæʃ/
Học thuật
Thân thiện
abash

She felt abashed when she spilled her drink at the table.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống: Gây ra cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng hoặc mất tự tin ở ai đó, thường do một lời nói, hành động hoặc tình huống bất ngờ gây ra.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • His sudden compliment completely abashed her. (Lời khen bất ngờ của anh ấy đã hoàn toàn làm ấy bối rối.)
    • The teacher's stern question abashed the unprepared student. (Câu hỏi nghiêm khắc của giáo viên làm học sinh chưa chuẩn bị bài lúng túng.)
    • Nothing could abash the seasoned speaker. (Không điều có thể làm vị diễn giả dạn dày bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động phổ biến: Từ "abash" thường được dùngdạng bị động (be abashed) để diễn tả trạng thái của người cảm thấy bối rối.
    • She felt abashed by her own mistake. ( ấy cảm thấy bối rối lỗi của chính mình.)
    • He was not at all abashed by the criticism. (Anh ấy chẳng hề bối rối trước lời chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Abashed (tính từ): có vẻ bối rối, lúng túng, ngượng ngùng.
    • An abashed smile appeared on his face. (Một nụ cười ngượng ngùng xuất hiện trên khuôn mặt anh ta.)
  • Abashment (danh từ): sự bối rối, sự lúng túng.
    • To my abashment, I realized I had forgotten his name. (Thật bối rối, tôi nhận ra mình đã quên tên anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Embarrass: làm xấu hổ, làm bối rối (nghĩa gần nhất phổ biến hơn).
  • Disconcert: làm bối rối, làm mất bình tĩnh.
  • Fluster: làm hốt hoảng, làm luống cuống.
  • Mortify: làm xấu hổ sâu sắc, làm nhục.
Từ trái nghĩa
  • Encourage: khuyến khích, động viên.
  • Reassure: trấn an.
  • Embolden: làm cho can đảm, làm cho mạnh dạn.
abash

She felt abashed when she spilled her drink at the table.

ngoại động từ
  1. làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống