abash
/ə'bæʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống: Gây ra cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng hoặc mất tự tin ở ai đó, thường do một lời nói, hành động hoặc tình huống bất ngờ gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- His sudden compliment completely abashed her. (Lời khen bất ngờ của anh ấy đã hoàn toàn làm cô ấy bối rối.)
- The teacher's stern question abashed the unprepared student. (Câu hỏi nghiêm khắc của giáo viên làm học sinh chưa chuẩn bị bài lúng túng.)
- Nothing could abash the seasoned speaker. (Không điều gì có thể làm vị diễn giả dạn dày bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động phổ biến: Từ "abash" thường được dùng ở dạng bị động (be abashed) để diễn tả trạng thái của người cảm thấy bối rối.
- She felt abashed by her own mistake. (Cô ấy cảm thấy bối rối vì lỗi của chính mình.)
- He was not at all abashed by the criticism. (Anh ấy chẳng hề bối rối trước lời chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
- Abashed (tính từ): có vẻ bối rối, lúng túng, ngượng ngùng.
- An abashed smile appeared on his face. (Một nụ cười ngượng ngùng xuất hiện trên khuôn mặt anh ta.)
- Abashment (danh từ): sự bối rối, sự lúng túng.
- To my abashment, I realized I had forgotten his name. (Thật bối rối, tôi nhận ra mình đã quên tên anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Embarrass: làm xấu hổ, làm bối rối (nghĩa gần nhất và phổ biến hơn).
- Disconcert: làm bối rối, làm mất bình tĩnh.
- Fluster: làm hốt hoảng, làm luống cuống.
- Mortify: làm xấu hổ sâu sắc, làm nhục.
Từ trái nghĩa
- Encourage: khuyến khích, động viên.
- Reassure: trấn an.
- Embolden: làm cho can đảm, làm cho mạnh dạn.
ngoại động từ
- làm bối rối, làm lúng túng, làm luống cuống