dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
Haine
Words Mentioning "Haine"
ân oán
căm
căm gan
căm hờn
căm thù
chuốc
cừu
cừu hận
cựu hiềm
cừu địch
cừu thị
di hận
lửa hận
mãnh liệt
mờ nhạt
mua
ngậm hờn
ngứa
nuôi dưỡng
nuốt hờn
oán
oán cừu
oan cừu
oán giận
sôi sục
sục sôi
sùng sục
tam đại
thâm thù
thất tình
thù
thù oán
tinh vệ
truyền kiếp
tử thù
tư thù
tuyết hận
uất hận
uất hận
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...