dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
Hán
▶
Từ gần giống
han
han
han
han
han
hen
hun
hen
hen
hòn
xem thêm...
Từ chứa "Hán"
A-la-hán
ả Hàn Than
ái khanh
Am Hán chùa Lương
An Chấn
An Khang
An Khánh
an phận
An Thanh
An Thành
xem thêm...
Từ có nhắc đến "Hán"
ân cần
dò
ghét bỏ
han
hàn huyên
học hỏi
hỏi han
kiều
vồ vập
Proverbs and Idioms
Khoan nhân như ông Hán Cao Tổ
Rửa chân đi hán đi hài, rửa chân đi đất chớ hoài rửa chân
Ra hài vào hán
Bày như La Hán
Cha anh hùng, con hảo hán
Tốt như Hán Cao Tổ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...