dò
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dụng cụ bẫy chim, thường làm bằng dây thòng lọng: Một loại bẫy dùng để bắt chim.
Động từ:
- Hỏi han, tìm hiểu một cách thận trọng, kín đáo để biết thông tin: Hành động thăm dò, dò hỏi ý kiến hoặc tình hình.
- Lén lút đi, di chuyển một cách kín đáo, không để người khác chú ý.
- Kiểm tra, đối chiếu cẩn thận để tìm ra lỗi sai hoặc sự khác biệt: Hành động xem xét, rà soát lại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Người thợ săn giăng dò để bẫy chim.
- Chim khôn đã mắc phải dò. (Câu ca dao)
Động từ (nghĩa hỏi han, tìm hiểu):
- Phóng viên đang dò phản ứng của công chúng về sự kiện này.
- Cô ấy khéo léo dò ý định của đối phương trong cuộc đàm phán.
Động từ (nghĩa lén lút đi):
- Đứa trẻ dò ra vườn sau khi bố mẹ đã ngủ.
- Cò dò lên cây. (Câu ca dao)
Động từ (nghĩa kiểm tra, đối chiếu):
- Trước khi nộp bài, em nên dò lại thật kỹ các lỗi chính tả.
- Biên tập viên phải dò bản in với bản thảo gốc.
Các cách sử dụng nâng cao
"dò la": thăm dò, theo dõi một cách kín đáo để thu thập tin tức.
- Hắn ta đang dò la tình hình bên kia phố.
"dò xét": xem xét, thăm dò một cách tỉ mỉ.
- Anh ấy có thói quen dò xét mọi người trước khi quyết định hợp tác.
"dò đường": tìm hiểu đường đi, tình hình trước khi hành động.
- Chúng tôi cử một người đi dò đường trước khi cả đoàn tiến vào.
Biến thể và từ liên quan
Dò dẫm (động từ): mò mẫm, tìm tòi trong bóng tối hoặc trong tình huống thiếu thông tin.
- Trong đêm tối, chúng tôi phải dò dẫm từng bước một.
Dò hỏi (động từ): hỏi thăm, tìm hiểu thông tin.
- Để biết sự thật, anh ta đã âm thầm dò hỏi nhiều nơi.
Thăm dò (động từ): tìm hiểu ý kiến, thái độ (thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội).
- Cuộc thăm dò dư luận được tiến hành trước ngày bầu cử.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bẫy chim): bẫy, thòng lọng, lưới.
- Động từ (hỏi han): thăm dò, dò xét, thám thính.
- Động từ (lén đi): lén, lẻn, rón rén.
- Động từ (kiểm tra): đối chiếu, kiểm tra, rà soát, collationner (tiếng Pháp).
Các cụm từ liên quan
Dò ý: tìm hiểu ý kiến, suy nghĩ của ai đó.
- Anh ấy nói câu đó chỉ để dò ý cô ta.
Dò tìm: tìm kiếm một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
- Cảnh sát đang dò tìm manh mối vụ án.
Dò biển: (hàng hải) đo độ sâu của biển bằng dây dò.
- Tàu phải dò biển trước khi cập cảng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Chim khôn đã mắc phải dò": Người khôn ngoan, tinh ranh đôi khi cũng bị mắc lừa, sa vào cạm bẫy.
- "Công anh bắt tép nuôi cò, đến khi cò lớn, cò dò lên cây": (Câu ca dao) Chỉ sự phụ bạc, nuôi ong tay áo, khi thành công thì quên ơn người đã giúp đỡ mình.
- 1 dt. Thứ bẫy chim: Chim khôn đã mắc phải dò (cd).
- 2 đgt. 1. Hỏi han, mò mẫm để biết tình hình: Quyết phải dò cho rõ căn nguyên (Tú-mỡ) 2. Lẻn đi: Công anh bắt tép nuôi cò, đến khi cò lớn, cò dò lên cây (cd) 3. Soát lại xem có lỗi gì không: Dò lại bài viết xem có còn lỗi chính tả hay không.