wive
/waiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Nội động từ):
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Lấy vợ, cưới vợ: Hành động của một người đàn ông kết hôn với một người phụ nữ, làm cho cô ấy trở thành vợ của mình.
- Động từ (Ngoại động từ):
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Lấy (ai đó) làm vợ, cưới (ai đó): Hành động kết hôn với một người phụ nữ cụ thể.
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Cưới vợ cho (ai đó): Hành động sắp xếp hoặc giúp một người đàn ông khác lấy vợ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- He decided to wive and settle down. (Anh ấy quyết định lấy vợ và ổn định cuộc sống.)
- In the old tale, the knight sought to wive. (Trong câu chuyện cổ, hiệp sĩ tìm cách lấy vợ.)
- Ngoại động từ:
- The king wived a princess from a neighboring kingdom. (Nhà vua đã cưới một công chúa từ vương quốc láng giềng làm vợ.)
- The father wished to wive his son to a good family. (Người cha muốn cưới vợ cho con trai mình từ một gia đình tử tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wive with someone": Lấy người nào đó làm vợ.
- He wived with the daughter of his mentor. (Anh ta đã lấy con gái của người thầy mình làm vợ.)
- Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn học cổ, sử thi, hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ xưa. Trong tiếng Anh hiện đại, các động từ "to marry" hoặc "to wed" được sử dụng phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Wived (động từ, quá khứ & phân từ): Đã lấy vợ, đã cưới.
- Wiving (danh động từ/động từ, hiện tại phân từ): Hành động lấy vợ.
- Wife (danh từ): Người vợ. ("Wive" có nguồn gốc liên quan trực tiếp đến danh từ "wife").
Từ đồng nghĩa
- To marry: Kết hôn, lấy vợ (từ thông dụng nhất).
- To wed: Kết hôn, thành hôn (trang trọng hơn một chút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành với từ "wive" do đây là từ hiếm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wive".
nội động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) lấy làm vợ, cưới vợ
- to wive with someonelấy người nào làm vợ
ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) lấy (làm vợ), cưới
- cưới vợ (cho người nào)