Lý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nguyên nhân, căn cứ: Điều được dùng để giải thích, biện minh hoặc chứng minh cho một sự việc, hành động hay ý kiến.
- Đạo lý, chân lý: Quy luật, nguyên tắc cơ bản, chân thực trong tự nhiên và xã hội.
- Môn học, lĩnh vực nghiên cứu: Chỉ một ngành khoa học hoặc tri thức có hệ thống.
Tính từ:
- Hợp lẽ, có căn cứ: Thuộc về hoặc phù hợp với lẽ phải, nguyên tắc logic.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy trình bày lý vì sao mình đến muộn. (Anh ấy trình bày lý do vì sao mình đến muộn.)
- Đó là một chân lý bất biến. (Đó là một chân lý bất biến.)
- Ông ấy là giáo sư chuyên ngành vật lý. (Ông ấy là giáo sư chuyên ngành vật lý.)
Tính từ:
- Lập luận của cô ấy rất lý. (Lập luận của cô ấy rất hợp lẽ, có căn cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Có lý": Có căn cứ, hợp lẽ phải.
- Ý kiến của bạn nghe rất có lý. (Ý kiến của bạn nghe rất hợp lý.)
- "Vô lý": Không có căn cứ, trái với lẽ phải.
- Yêu cầu đó hoàn toàn vô lý. (Yêu cầu đó hoàn toàn vô lý.)
- "Biện minh cho lý lẽ": Bảo vệ, giải thích cho lập luận của mình.
- Anh ta cố gắng biện minh cho lý lẽ của mình trước tòa. (Anh ta cố gắng biện minh cho lập luận của mình trước tòa.)
Biến thể và từ liên quan
- Lý do (danh từ): Nguyên nhân, động cơ.
- Tôi xin phép vắng mặt vì lý do sức khỏe.
- Lý lẽ (danh từ): Lập luận, điều được dẫn ra để thuyết phục.
- Bài tranh luận của cô ấy đầy lý lẽ thuyết phục.
- Lý thuyết (danh từ): Hệ thống các nguyên lý, khái niệm giải thích một hiện tượng.
- Cần kiểm chứng lý thuyết bằng thực nghiệm.
- Lý trí (danh từ): Khả năng suy nghĩ, phán đoán dựa trên logic, đối lập với cảm xúc.
- Hãy hành động bằng lý trí.
- Lý tưởng (danh từ/tính từ): Mục đích cao đẹp cần phấn đấu; hoàn hảo, mẫu mực.
- Thanh niên sống phải có lý tưởng.
- Đây là một môi trường làm việc lý tưởng.
Từ đồng nghĩa
- Nguyên nhân: Điều dẫn đến, sinh ra một sự việc khác.
- Căn cứ: Điều dựa vào để tin, để làm.
- Đạo lý: Lẽ phải thông thường trong ứng xử xã hội.
Từ trái nghĩa
- Vô lý: Không có lý, trái với lẽ thường.
- Ngụy biện: Lập luận sai lầm, cố ý đánh lừa.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Lý sự cùn": Tranh cãi với những lập luận vụn vặt, không thuyết phục.
- Đừng lý sự cùn với tôi nữa.
- "Cái lý không bao giờ cũ": Chân lý, lẽ phải thì luôn đúng.
- Dù thời đại thay đổi, nhưng cái lý không bao giờ cũ.
- "Lý thuyết suông": Lý thuyết mà không áp dụng được vào thực tế.
- Kế hoạch đó chỉ là lý thuyết suông.
- ,... x. lí1, lí2, lí3, lí4, lí5, lí dịch, lí do, lí giải, lí hào, lí hương, lí lẽ, lí lịch, lí liệu pháp, lí luận, lí số, lí sự, lí tài, lí thú, lí thuyết, lí tính, lí trí, lí trưởng, lí tưởng.