Mailer
/'meilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người gửi thư, người chuẩn bị thư gửi đi: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện việc gửi thư, bưu phẩm.
- Máy chuẩn bị thư gửi đi: Chỉ một thiết bị hoặc máy móc dùng để đóng gói, dán nhãn, hoặc chuẩn bị thư tín, bưu phẩm để gửi đi.
- Vật chứa để gửi thư: Chỉ một loại phong bì, túi, hộp hoặc vật chứa chuyên dụng được thiết kế để đựng tài liệu, quảng cáo hoặc hàng hóa cần gửi qua đường bưu điện.
- Tài liệu quảng cáo gửi qua thư: Chỉ một ấn phẩm, tờ rơi, catalog hoặc tài liệu quảng cáo được gửi trực tiếp đến tay người nhận qua dịch vụ bưu chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company is a frequent mailer of promotional catalogs. (Công ty đó là một người gửi thư quảng cáo thường xuyên.)
- We need a new mailer to handle the increased volume of packages. (Chúng tôi cần một máy chuẩn bị thư mới để xử lý khối lượng bưu kiện tăng lên.)
- Please place the documents in this protective mailer. (Vui lòng đặt tài liệu vào phong bì chuyên dụng bảo vệ này.)
- I received a colorful mailer about the new restaurant opening. (Tôi đã nhận được một tờ quảng cáo đầy màu sắc về việc khai trương nhà hàng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Direct mailer": Vật phẩm quảng cáo trực tiếp được gửi qua bưu điện đến một nhóm đối tượng cụ thể, thường dùng trong marketing.
- The political campaign relied heavily on direct mailers to reach voters. (Chiến dịch tranh cử phụ thuộc nhiều vào thư quảng cáo trực tiếp để tiếp cận cử tri.)
"Self-mailer": Một tờ quảng cáo hoặc tài liệu được thiết kế để gửi đi mà không cần phong bì bên ngoài, thường được gấp lại và dán keo.
- The brochure was designed as a self-mailer to save on printing and postage costs. (Tờ rơi được thiết kế như một tài liệu tự gửi để tiết kiệm chi phí in ấn và bưu phí.)
Biến thể và từ gần giống
Mailing (n): Hành động gửi thư; một đợt gửi thư hàng loạt.
- The next mailing is scheduled for Friday. (Đợt gửi thư tiếp theo được lên lịch vào thứ Sáu.)
Mail (n/v): Thư tín, bưu phẩm; hành động gửi thư.
- Mailing list (n): Danh sách những người sẽ nhận thư, thường dùng cho quảng cáo hoặc thông tin.
Từ đồng nghĩa
- Sender: Người gửi.
- Poster: Người gửi thư (Anh-Anh), người dán áp phích.
- Dispatch clerk: Nhân viên phát thư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mailer" vì nó chủ yếu là danh từ. Hành động liên quan thường sử dụng động từ "mail".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mailer".)
danh từ
- người gửi thư, người chuẩn bị thư gửi đi; máy chuẩn bị thư gửi đi