maroon

/mə'ru:n/
Học thuật
Thân thiện
maroon

The hiker wore a maroon backpack on the trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Màu nâu đỏ sẫm, màu hạt dẻ: Một màu sắc nằm giữa nâu sẫm đỏ tía.
    • Người bị bỏ rơi, người bị cô lập: Một người bị cố ý bỏ lạimột nơi hoang vắng, hẻo lánh (như một hòn đảo) không phương tiện để rời đi.
    • Pháo hiệu, pháo cối: Một loại pháo nổ dùng làm tín hiệu cảnh báo, đặc biệt trên tàu thủy hoặc đường sắt.
  2. Tính từ:

    • màu nâu đỏ sẫm, màu hạt dẻ: Mô tả màu sắc nâu đỏ đậm.
  3. Động từ (ngoại động từ):

    • Bỏ rơi, cô lập (ai đó): Hành động cố ý để một người lạimột nơi hoang vắng, xa xôi, không khả năng trở về.
dụ sử dụng
  • Danh từ (màu sắc):
    • She painted her room a deep maroon. ( ấy sơn phòng mình một màu nâu đỏ sẫm.)
  • Danh từ (người bị bỏ rơi):
    • After the mutiny, the captain became a maroon on the deserted island. (Sau cuộc nổi loạn, thuyền trưởng trở thành người bị bỏ rơi trên đảo hoang.)
  • Tính từ:
    • He wore a maroon tie to the formal event. (Anh ấy đeo một chiếc cà vạt màu nâu đỏ đến sự kiện trang trọng.)
  • Động từ:
    • The pirates threatened to maroon him on the reef. (Những tên cướp biển đe dọa sẽ bỏ rơi hắn trên rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be marooned" (bị động): Bị mắc kẹt hoặc bị cô lập không lối thoát, thường do hoàn cảnh.
    • We were marooned at the airport due to the snowstorm. (Chúng tôi bị mắc kẹtsân bay bão tuyết.)
    • The old house stood marooned in the middle of the new development. (Ngôi nhà đứng cô lập giữa khu phát triển mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Marooned (adj): Ở trạng thái bị bỏ rơi hoặc cô lập.
    • The marooned sailors waited for rescue. (Những thủy thủ bị bỏ rơi chờ đợi sự giải cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Màu sắc: Burgundy (màu rượu vang đỏ), claret, oxblood (máu ).
  • Động từ (bỏ rơi): Desert (bỏ rơi), abandon (từ bỏ), strand (làm mắc cạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "maroon" với giới từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "maroon" một cách độc lập.)

maroon

The hiker wore a maroon backpack on the trail.

tính từ
  1. nâu sẫm, màu hạt dẻ
danh từ
  1. màu nâu sẫm, màu hạt dẻ
  2. pháo cối; (ngành đường sắt) pháo hiệu
danh từ
  1. người bị bỏ lại trên đảo hoang
ngoại động từ
  1. bỏ (ai) trên đảo hoang
nội động từ
  1. lởn vởn, tha thẩn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cắm trại ngoài trời

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống