Mauser
/'mauzə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên thương hiệu của một loại súng trường hoặc súng lục bắn nhiều phát: "Mauser" là nhãn hiệu nổi tiếng của Đức cho các loại súng trường và súng lục có cơ chế lặp lại (bắn nhiều viên mà không cần nạp đạn lại sau mỗi lần bắn).
- Tên của nhà sản xuất vũ khí: "Mauser" cũng là tên của công ty và gia đình người sáng chế ra những khẩu súng này tại Đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldier was equipped with a Mauser rifle. (Người lính được trang bị một khẩu súng trường Mauser.)
- The Mauser was known for its precision and reliability. (Súng Mauser nổi tiếng về độ chính xác và độ tin cậy.)
- He collects antique firearms, including several Mausers. (Ông ấy sưu tầm súng cổ, bao gồm một vài khẩu Mauser.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mauser action": cơ chế khóa nòng của súng Mauser, một thiết kế có ảnh hưởng lớn.
- Many modern bolt-action rifles are based on the Mauser action. (Nhiều súng trường bắn bằng khóa nòng hiện đại dựa trên cơ chế Mauser.)
"Mauser 98": một trong những mẫu súng trường Mauser nổi tiếng và được sản xuất phổ biến nhất.
- The Mauser 98 is considered a classic military rifle. (Súng trường Mauser 98 được coi là một khẩu súng quân sự cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Mauser pistol (n): súng lục Mauser.
- The "Broomhandle" Mauser pistol has a distinctive shape. (Súng lục Mauser "cán chổi" có hình dáng đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Bolt-action rifle: súng trường khóa nòng (đây là loại cơ chế, Mauser là một thương hiệu nổi tiếng của loại này).
- Military rifle: súng trường quân sự.
Lưu ý
- Từ "Mauser" thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ thương hiệu hoặc các sản phẩm cụ thể của hãng này. Trong tiếng Việt, nó thường được phiên âm là "Mô-ze" hoặc giữ nguyên "Mauser".
danh từ
- súng môze