mauser
/'mauzə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Súng Môze: Tên riêng của một loại súng trường nổi tiếng, được phát minh bởi anh em nhà Mauser (Paul và Wilhelm Mauser) ở Đức vào cuối thế kỷ 19. Từ này thường dùng để chỉ các mẫu súng do hãng này sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le soldat était équipé d'un mauser. (Người lính được trang bị một khẩu súng Môze.)
- Le mauser 98 est une arme légendaire. (Súng Môze 98 là một vũ khí huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "mauser" có thể được viết hoa ("Mauser") khi nhấn mạnh nó là một thương hiệu hoặc tên riêng.
- La manufacture Mauser a une longue histoire. (Nhà máy sản xuất Mauser có một lịch sử lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Mauser (thương hiệu): Tên của công ty sản xuất vũ khí nổi tiếng người Đức.
Từ đồng nghĩa
- Fusil Mauser: Súng trường Mauser (cách gọi đầy đủ, trang trọng hơn).