Miên

Học thuật
Thân thiện
Miên

Người Miên đang dệt vải thổ cẩm truyền thống.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Khơ-me: "Miên" một tên gọi để chỉ một bộ phận trong cộng đồng các dân tộc nói tiếng Môn-Khmer, cụ thể một nhóm địa phương của dân tộc Khơ-me.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Người Miên sinh sống chủ yếukhu vực Tây Nam Bộ. (Người Miên sinh sống chủ yếukhu vực Tây Nam Bộ.)
    • Nghề dệt thổ cẩm truyền thống của người Miên rất nổi tiếng. (Nghề dệt thổ cẩm truyền thống của người Miên rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Người Miên": Cụm từ dùng để chỉ chung cộng đồng nhóm dân tộc này.
    • Văn hóa của người Miên nhiều nét độc đáo. (Văn hóa của người Miên nhiều nét độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Khơ-me (Danh từ riêng): Tên gọi chung của dân tộc, trong đó nhóm "Miên" một bộ phận.

    • Tiếng Khơ-me ngôn ngữ chính của dân tộc này. (Tiếng Khơ-me ngôn ngữ chính của dân tộc này.)
  • Người Nam Bộ gốc Miên (Cụm danh từ): Chỉ những cư dân sinh sống lâu đờiNam Bộ nguồn gốc từ nhóm Miên.

    • Nhiều người Nam Bộ gốc Miên vẫn giữ được tiếng nói phong tục. (Nhiều người Nam Bộ gốc Miên vẫn giữ được tiếng nói phong tục.)
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ "Miên" trong bối cảnh này một danh từ riêng, mang tính dân tộc học. Cần phân biệt với từ "miên" (không viết hoa) trong các ngữ cảnh khác, chẳng hạn như "bông miên" (bông gòn) hay "miên man" (dài dòng, liên tục).
Miên

Người Miên đang dệt vải thổ cẩm truyền thống.

  1. Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Khơ-me