miến

Học thuật
Thân thiện
miến

Mẹ nấu một tô miến nóng hổi cho bữa sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực phẩm dạng sợi khô, dài nhỏ, được làm chủ yếu từ bột của các loại củ như dong riềng hoặc đậu xanh: "Miến" một nguyên liệu thực phẩm phổ biến, thườngdạng khô, khi nấu chín sẽ trở nên trong dai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ mua một bịch miến dong về để nấu canh. (Mẹ mua một túi miến làm từ củ dong về để nấu canh.)
    • Miến đậu xanh thường màu hơi ngà rất dai. (Miến làm từ đậu xanh thường màu hơi ngà rất dai.)
    • Sáng nay tôi ăn một bát miến nóng hổi. (Sáng nay tôi ăn một bát miến nấu với thịt còn nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Miến" trong tên các món ăn: Từ "miến" thường đứng đầu trong tên gọi các món ăn để chỉ nguyên liệu chính.
    • Miến lươn món đặc sản của một số vùng quê. (Miến nấu với lươn món đặc sản của một số vùng quê.)
    • Anh ấy rất thích ăn miến xào cua. (Anh ấy rất thích ăn món miến xào với thịt cua.)
Biến thể từ liên quan
  • Bún (danh từ): Thực phẩm dạng sợi làm từ bột gạo, thường tươi màu trắng.
  • Phở (danh từ): Sợi bánh phở, làm từ bột gạo, to bản hơn, nguyên liệu chính của món phở.
  • (danh từ): Thực phẩm dạng sợi làm từ bột , có thể tươi hoặc khô.
Từ đồng nghĩa
  • Bún tàu: Một tên gọi khác cho "miến", thường dùng trong một số vùng miền hoặc ngữ cảnh.
  • Vermicelli: Tên tiếng Anh chỉ chung các loại sợi thực phẩm mảnh dài, trong đó "miến".
Các cụm từ liên quan
  • Nấu miến: Hành động chế biến miến thành món ăn bằng cách đun trong nước hoặc nước dùng.
    • Chiều nay nội sẽ nấu miến để cả nhà cùng ăn. (Chiều nay nội sẽ chế biến món miến để cả nhà cùng ăn.)
  • Ngâm miến: Công đoạn ngâm miến khô trong nước cho mềm ra trước khi nấu.
    • Trước khi xào, bạn nhớ ngâm miến trong nước ấm cho mềm. (Trước khi xào, bạn nhớ ngâm miến khô trong nước ấm cho mềm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "miến" với nghĩa bóng.)

miến

Mẹ nấu một tô miến nóng hổi cho bữa sáng.

  1. d. Thứ đồ ăn gồm những sợi dài nhỏ làm bằng bột đậu xanh.