Midway
/'mid'wei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở nửa đường, ở giữa đường: Chỉ vị trí ở điểm chính giữa của một khoảng cách hoặc một quá trình.
- Nửa chừng: Chỉ một điểm ở giữa một quá trình, một sự kiện hoặc một khoảng thời gian.
Phó từ:
- Ở nửa đường, ở giữa đường: Diễn tả hành động xảy ra tại điểm giữa của một khoảng cách.
- Nửa chừng: Diễn tả hành động xảy ra tại điểm giữa của một quá trình.
Danh từ:
- Khu vực trung tâm của hội chợ, lễ hội: Chỉ khu vực chính, nơi tập trung các trò chơi, gian hàng và các hoạt động giải trí chính tại một hội chợ hoặc lễ hội.
- Địa danh: Tên một hòn đảo và là nơi diễn ra một trận hải chiến quan trọng trong Thế chiến thứ hai.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The hotel is located at the midway point between the airport and the city center. (Khách sạn nằm ở điểm giữa đường từ sân bay đến trung tâm thành phố.)
- He reached a midway stage in his project. (Anh ấy đã đạt đến giai đoạn nửa chừng trong dự án của mình.)
Phó từ:
- She stopped midway to catch her breath. (Cô ấy dừng lại nửa đường để lấy hơi.)
- The meeting was canceled midway through. (Cuộc họp bị hủy nửa chừng.)
Danh từ:
- The children were excited to see the games and rides on the midway. (Bọn trẻ hào hứng khi nhìn thấy các trò chơi và tàu lượn ở khu vực trung tâm hội chợ.)
- The Battle of Midway was a turning point in the Pacific War. (Trận Midway là một bước ngoặt trong Chiến tranh Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to meet someone midway": gặp ai đó ở nửa đường, thỏa hiệp.
- We agreed to meet midway between our two offices. (Chúng tôi đồng ý gặp nhau ở nửa đường giữa hai văn phòng của chúng tôi.)
- In the negotiation, both sides had to meet midway. (Trong cuộc đàm phán, cả hai bên đều phải thỏa hiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Midpoint (n): điểm giữa, trung điểm (thường dùng trong toán học hoặc để chỉ vị trí chính xác ở giữa).
- The midpoint of the line segment is easy to calculate. (Trung điểm của đoạn thẳng rất dễ tính toán.)
Từ đồng nghĩa
- Halfway (adj/adv): nửa đường, nửa chừng (nghĩa tương tự khi chỉ vị trí hoặc thời điểm).
- Center (n): trung tâm (khi "midway" là danh từ chỉ khu vực trung tâm hội chợ).
- Fairground (n): khu hội chợ (nghĩa rộng hơn).
danh từ
- nửa đường, giữa đường
tính từ & phó từ
- ở nửa đường, nửa chừng