dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
Militaire
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "Militaire"
đại chiến công
ba
bệnh binh
binh
binh biến
binh chế
binh công xưởng
binh dịch
binh gia
binh khố
binh lực
binh lương
binh nhu
binh pháp
binh quyền
binh thư
binh thuyền
binh uy
bộ đội
căn cứ
cáng
câu lạc bộ
chấp chưởng
chiến công
chiến quả
chiến tích
chi khu
công binh xưởng
dã chiến
dinh
dinh trại
doanh trại
khoa mục
không quân
lạc tướng
lãnh binh
leo thang
miễn
nghề võ
nghĩa vụ
nhà binh
đô hộ
đồn thú
phiên trấn
quân bị
quân ca
quân cảng
quân cảnh
quân chế
quân chính
quân cơ
quân công
quân dịch
quân dụng
quân hàm
quân huấn
quân khí
quân khu
quân kỉ
quân nhạc
quân nhân
quân pháp
quân phong quân kỉ
quân phục
quân quản
quân sư
quân trang
quan võ
quân y
quân y sĩ
quân y viện
quyền
sức mạnh
tác chiến
tập luyện
triệt phá
trốn
trường chinh
văn trị
văn võ
võ
võ
võ bị
võ cử
võ giai
võ quan
võ tướng
vũ
vũ
xuống thang
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...