1. (arch.) militaire
    • Quan võ
      madarin militaire
  2. (nói tắt của võ nghệ) art du combat
    • avoir l'art du combat
  3. émacié
    • Mặt mình gầy
      visage émacié et corps amaigri

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

võ
Một võ sĩ mặc võ phục đang luyện tập thế đấm trong võ đường.