Na
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loại cây ăn quả nhiệt đới, có quả vỏ nhiều mắt, thịt trắng, ngọt, hạt đen: Chỉ loại cây và quả của nó, thường gọi là quả na hay mãng cầu ta.
- Ký hiệu hóa học của nguyên tố Natri: Trong bảng tuần hoàn hóa học, "Na" là ký hiệu của nguyên tố Natri (từ tiếng Latinh Natrium).
Động từ (khẩu ngữ):
- Mang, vác, xách theo người một cách nặng nề, lôi thôi, vất vả: Diễn tả hành động mang vác vật nặng hoặc nhiều thứ cồng kềnh một cách khó nhọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa cây/quả):
- Vườn nhà bà trồng rất nhiều cây na.
- Quả na này chín rồi, đã mở mắt.
- Danh từ (nghĩa ký hiệu hóa học):
- Nguyên tố Na rất hoạt động, dễ nổ khi tiếp xúc với nước.
- Động từ:
- Anh ấy phải na một túi đồ nặng trĩu trên vai suốt quãng đường dài.
- Đi chơi đừng na theo nhiều thứ lỉnh kỉnh thế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Na mở mắt": Thành ngữ dùng để chỉ quả na sắp chín hoặc đã chín, khi các kẽ giữa các mắt trên vỏ quả tách ra.
- Chọn mua những quả na mở mắt, ăn sẽ ngọt và thơm hơn.
- "Răng đen hạt na": Thành ngữ/câu ví von mô tả hàm răng đen nhánh, đều đặn và đẹp như hạt na.
- Cụ bà ngày xưa thường nhuộm răng cho đen hạt na.
Biến thể và từ liên quan
- Mãng cầu ta: Tên gọi khác phổ biến của quả na.
- Na dai / Na bở: Các giống na phổ biến, phân biệt bởi độ dai/mềm của thịt quả.
- Natri: Tên đầy đủ của nguyên tố hóa học ký hiệu Na.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa cây/quả): Mãng cầu ta.
- Động từ: Khiêng, vác, mang, xách (các từ này có sắc thái trung tính hơn, không nhấn mạnh sự vất vả, lôi thôi như "na").
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng như một động từ, "na" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái biểu cảm (thường là than vãn, mô tả sự mệt nhọc) chứ không trang trọng.
- Trong văn viết khoa học, "Na" (viết hoa) luôn được hiểu là ký hiệu nguyên tố Natri.
- 1 d. Cây ăn quả, vỏ quả có nhiều mắt, thịt quả trắng, mềm, ngọt, hạt màu đen. Na mở mắt (sắp chín, kẽ giữa các mắt mở rộng ra). Răng đen hạt na.
- 2 đg. (kng.). Mang theo người một cách lôi thôi, vất vả. Na cả một bị nặng, không bước đi được. Na theo lắm thứ linh tinh.
- Kí hiệu hoá học của nguyên tố natrium (natri).