Ne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xua, đuổi hoặc dẫn dắt (vật nuôi, thường là gia cầm) sang một bên hoặc về một hướng cụ thể: Hành động nhẹ nhàng hướng dẫn hoặc xua đuổi vật nuôi, đặc biệt là vịt, ngỗng, đi theo một lối hoặc xuống nơi như ao, hồ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bác nông dân nhẹ nhàng ne đàn vịt con ra khỏi sân.
- Cô ấy dùng cây tre để ne lũ ngỗng xuống mặt nước cho mát.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ne đi": cụm từ dùng để ra hiệu xua đuổi hoặc dẫn dắt vật nuôi đi chỗ khác.
- Trời nắng, bà cụ ne đàn vịt đi tìm chỗ râm.
- "ne về": hướng dẫn hoặc xua vật nuôi trở về nơi ở, chuồng trại.
- Chiều tà, anh chăn vịt ne cả đàn về chuồng.
Biến thể và từ gần giống
- Xua (động từ): hành động đuổi đi một cách mạnh mẽ hơn, thường dùng với côn trùng hoặc động vật gây hại.
- Xua đuổi ruồi muỗi.
- Dụ (động từ): dẫn dắt, thu hút bằng mồi hoặc cách nào đó để vật đến gần, trái ngược với "ne" thường là đuổi đi hoặc dẫn đi.
- Dụ gà về chuồng bằng thóc.
Từ đồng nghĩa
- Đuổi: làm cho phải đi ra chỗ khác.
- Hướng dẫn: chỉ dẫn, dẫn đường cho đi theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ne ra: xua hoặc dẫn ra khỏi một khu vực.
- Đàn vịt lạ vào vườn, bác phải ne ra.
- Ne xuống: xua hoặc dẫn xuống một nơi thấp hơn (như xuống ao, xuống nước).
- Trưa hè, trẻ con trong làng thích ne vịt xuống ao.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "ne". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông thôn, chăn nuôi gia cầm và ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định.
- đg. Xua về một bên: Ne vịt xuống ao.