ne

ne

A hot air balloon drifts over the rolling plains of Nebraska.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí neon: "ne" một nguyên tố hóa học (ký hiệu Ne), một chất khí không màu, không mùi, phát ra ánh sáng đỏ khi được sử dụng trong ống chân không. một trong sáu khí hiếm, tồn tại với lượng nhỏ trong không khí.
    • Hướng đông bắc: Trong hàng hải hoặc định hướng, "ne" viết tắt của "northeast" (hướng đông bắc), điểm la bàn nằm giữa hướng bắc hướng đông, ở góc 45 độ.
    • Tên viết tắt của bang Nebraska: "NE" bưu chính của bang Nebraska, một bang ở vùng đồng bằng Trung Tây Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Khí neon:

    • The sign glows with ne light. (Biển hiệu phát sáng nhờ ánh sáng neon.)
    • Ne is used in advertising signs. (Khí neon được sử dụng trong các biển quảng cáo.)
  • Hướng đông bắc:

    • The wind is coming from the ne. (Gió đang thổi từ hướng đông bắc.)
    • We sailed ne for two days. (Chúng tôi đi thuyền về hướng đông bắc trong hai ngày.)
  • Bang Nebraska:

    • She was born in ne. ( ấy sinh ra ở bang Nebraska.)
    • The ne state is known for its plains. (Bang Nebraska nổi tiếng với những đồng bằng rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ne" trong khoa học: Khi nói về khí trơ, "ne" thường được nhắc đến trong bảng tuần hoàn với ký hiệu Ne số nguyên tử 10.

    • Ne is one of the noble gases. (Khí neon một trong những khí hiếm.)
  • "Ne" trong địa : Dùng để chỉ hướng hoặc vị trí, thường xuất hiện trong các bản đồ hoặc chỉ dẫn hàng hải.

    • The coordinates point to the ne region of the map. (Tọa độ chỉ về khu vực đông bắc của bản đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Neon (n): Tên đầy đủ của khí neon, thường được dùng trong đời sống hàng ngày.

    • Neon lights are very bright. (Đèn neon rất sáng.)
  • Nebraska (n): Tên đầy đủ của bang Nebraska, "ne" chỉ viết tắt.

    • Nebraska is famous for its agriculture. (Nebraska nổi tiếng với ngành nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Khí neon: Không từ đồng nghĩa phổ biến; "neon" tên gọi chính thức.
  • Hướng đông bắc: Northeast (đông bắc) – từ đầy đủ, thường dùng trong văn viết trang trọng.
Các cụm từ liên quan
  • Ne sign: Biển hiệu neon.
    • The ne sign flickered in the dark. (Biển hiệu neon nhấp nháy trong bóng tối.)
  • Ne wind: Gió đông bắc.
    • The ne wind brought cold weather. (Gió đông bắc mang theo thời tiết lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Ne không thành ngữ phổ biến đây từ viết tắt hoặc ký hiệu khoa học. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa , cụm "to the ne" có thể được dùng để chỉ hướng.
    • The army marched to the ne. (Quân đội hành quân về hướng đông bắc.)