dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

O

  • ««
  • «
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • »
  • »»

Words Containing "O"

cảm mạo
Cẩm Đoài
cam đoan
cấm đoán
Cẩm Phong
cảm phong
cam thảo
Cầm Tháo
cấm vào
cẩn cáo
Căn Co
căn do
Càng Long
Cang Mục (=Bản Thảo Cương Mục)
cảng ngoài
cảnh báo
cánh bèo
cảnh cáo
cá nheo
Cảnh Hoá
cánh hoa
cạnh khoé
cà nhom
cánh sáo
cân kẹo
cần lao
cận lao
cân não
cân đo
can táo
cận xích đạo
cảo
cào
cạo
cáo
cao
Cao Đại
cao đài
cao đàm
Cao An
cao đẳng
cao đan hoàn tán
cao áp
Cao Bá Đạt
cáo bạch
cảo bản
Cao Bằng
cào bằng
cao ban long
Cao Bá Quát
cao bay xa chạy
Cao Biền dậy non
cáo biệt
cáo bịnh
Cao Bồ
cao bồi
cao-bồi
cao cả
cào cào
cao cấp
cáo cấp
cáo chung
Cao Chương
cao cường
cao danh
cao dày
Cao Dương
Cao Dương Trạc
cao đẹp
cao giá
cáo già
cáo giác
cạo giấy
cao học
cao hổ cốt
cáo hồi
Cáo họ Nhâm
cao hứng
cáo hưu
cao điểm
Cáo Điền
cao đỉnh
Cao đình
cao kế
Cảo Khanh
cao khiết
cao kì
cao kiềm
cao kiến
Cảo kinh
  • ««
  • «
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...