Orion
/ə'raiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chòm sao Orion: Một chòm sao lớn và dễ nhận biết nằm gần đường xích đạo thiên cầu, chứa nhiều ngôi sao sáng như Betelgeuse và Rigel.
- Orion (thần thoại): Trong thần thoại Hy Lạp, một thợ săn khổng lồ, con trai của thần Poseidon, bị nữ thần Artemis giết chết và sau đó được đặt lên bầu trời thành một chòm sao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Orion is one of the most recognizable constellations in the night sky. (Orion là một trong những chòm sao dễ nhận biết nhất trên bầu trời đêm.)
- In Greek myths, Orion was a great hunter. (Trong thần thoại Hy Lạp, Orion là một thợ săn vĩ đại.)
- We looked through the telescope to see the Orion Nebula. (Chúng tôi nhìn qua kính thiên văn để quan sát Tinh vân Orion.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Orion's Belt": (Danh từ) Đai Orion, chỉ ba ngôi sao sáng xếp thẳng hàng ở trung tâm chòm sao Orion.
- The three stars of Orion's Belt are easy to spot. (Ba ngôi sao của Đai Orion rất dễ tìm thấy.)
"Orion's Hounds": (Danh từ) Một tên gọi cổ cho các ngôi sao Sirius (sao Thiên Lang) và Procyon, được cho là những con chó săn của thợ săn Orion.
- The ancient Greeks sometimes referred to Sirius as one of Orion's Hounds. (Người Hy Lạp cổ đại đôi khi gọi sao Sirius là một trong những Con chó săn của Orion.)
Biến thể và từ gần giống
- Orionid (danh từ): Mưa sao băng Orionid, xuất hiện hàng năm khi Trái Đất đi qua đám mây bụi do sao chổi Halley để lại, có tâm điểm nằm trong chòm sao Orion.
- The Orionid meteor shower peaks in October. (Mưa sao băng Orionid đạt cực điểm vào tháng Mười.)
Từ đồng nghĩa
- The Hunter: (Danh từ) Người Thợ Săn, tên gọi phổ biến khác cho chòm sao Orion, dựa trên hình dáng mà nó mô tả.
- Look for the constellation of the Hunter in the winter sky. (Hãy tìm chòm sao Người Thợ Săn trên bầu trời mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
- "To be as bold as Orion": (Thành ngữ, ít phổ biến) Dũng cảm như Orion, chỉ sự gan dạ, mạnh mẽ phi thường, lấy cảm hứng từ hình tượng người thợ săn trong thần thoại.
- The explorer faced the unknown wilderness, as bold as Orion. (Nhà thám hiểm đối mặt với vùng hoang dã chưa biết, gan dạ như Orion vậy.)
danh từ
- (thiên văn học) chòm sao O-ri-on
Idioms
- Orion's houndsao Thiên lang, sao Xi-ri-út