Hunter
/'hʌntə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi săn: Người có hoạt động chính là tìm kiếm, đuổi bắt hoặc giết động vật hoang dã để lấy thực phẩm, giải trí hoặc kiểm soát số lượng.
- Người đi tìm kiếm, người săn lùng: Người đang tích cực tìm kiếm một thứ gì đó cụ thể, như cơ hội, thông tin hoặc đồ vật quý giá.
- Ngựa săn: Một giống ngựa được nuôi dưỡng và huấn luyện đặc biệt để sử dụng trong các cuộc săn bắn, thường có sức bền và khả năng vượt chướng ngại vật tốt.
- Đồng hồ hunter (đồng hồ có nắp): Một loại đồng hồ bỏ túi có nắp kim loại bản lề để bảo vệ mặt kính, được ưa chuộng bởi những người đi săn để tránh hư hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hunter waited silently in the forest for the deer. (Người thợ săn im lặng chờ đợi con nai trong rừng.)
- She is a relentless hunter of rare antique coins. (Cô ấy là một người săn lùng không mệt mỏi những đồng xu cổ hiếm.)
- He rode a skilled hunter during the fox hunt. (Anh ấy cưỡi một con ngựa săn điêu luyện trong cuộc săn cáo.)
- My grandfather's prized possession was a gold hunter watch. (Tài sản quý giá của ông tôi là một chiếc đồng hồ hunter bằng vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bargain hunter": Người đi săn món hời, người chuyên tìm mua những món đồ với giá rất rẻ.
- The market is full of bargain hunters on weekends. (Chợ đầy những người đi săn món hời vào cuối tuần.)
"Headhunter": (Trong kinh doanh) Công ty hoặc cá nhân chuyên đi săn đầu người, tức là tìm kiếm và tuyển dụng nhân tài từ các công ty khác.
- A headhunter contacted him about a senior management position. (Một công ty săn đầu người đã liên hệ với anh ta về một vị trí quản lý cấp cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Hunt (động từ): Săn bắn, tìm kiếm.
- Hunting (danh từ): Môn săn bắn, hoạt động đi săn.
- Huntress (danh từ): Nữ thợ săn.
- Hunting watch (danh từ): Đồng hồ hunter, đồng hồ có nắp.
Từ đồng nghĩa
- Trapper: Thợ săn dùng bẫy.
- Pursuer: Người truy đuổi.
- Seeker: Người tìm kiếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "hunter" là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "hunt") - Hunt down: Truy lùng, tìm cho ra. - The police vowed to hunt down the criminals. (Cảnh sát thề sẽ truy lùng những tên tội phạm.) - Hunt for: Tìm kiếm. - She is hunting for her lost keys. (Cô ấy đang tìm kiếm chìa khóa bị mất.)
Thành ngữ liên quan
- Hunter's moon: Trăng tròn sau trăng thu hoạch (harvest moon), thường vào tháng Mười, ánh trăng sáng giúp người đi săn.
- Fortune hunter: Người săn tìm của hồi môn, người kết hôn chủ yếu để lấy tiền hoặc tài sản.
- He was accused of being a fortune hunter. (Anh ta bị buộc tội là một kẻ săn tìm của hồi môn.)
danh từ
- người đi săn
- người đi lùng, người đi kiếm ((thường) trong từ ghép)
- ngựa săn
- đồng hồ có nắp (cho mặt kính) (của những người săn cáo) ((cũng) hungting-watch)